Lịch Ngày 18/9/2046
Thứ ba, ngày 18/9/2046
Âm lịch: ngày 18 tháng 8 năm Bính Dần (Hổ)
Ngày Canh Thìn, tháng Đinh Dậu, năm Bính Dần
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 18/9/2046
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Tư MệnhLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thanh LongTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Minh ĐườngKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Kim QuỹLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Ngọc ĐườngKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Thiên LaoĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Huyền VũTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Câu TrầnXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Thiên HìnhĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Chu TướcTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Bạch HổTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 18/9/2046 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.
- Trực
- Trực Nguy - báo hiệu nguy hiểm - chỉ hợp an táng, cải táng, lễ bái, tụng kinh; kỵ cưới hỏi, xuất hành, khai trương, làm ăn
- Tiết khí hiện tại
- Bạch Lộ (từ 7/9)
- Tiết khí tiếp theo
- Thu Phân (23/9)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Dực Hỏa Xà - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, chuồng chim - ngoài nhà, phía chính Tây
Sao Dực (Hung tú - sao xấu): Kỵ cưới gả, khai trương, xây cất; không lành cho mọi việc trọng đại.
Nên làm và nên tránh ngày 18/9/2046
Nên làm
- Cưới hỏi
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Xuất hành
- Xuất hỏa
- Tháo dỡ nhà
- Tu tạo
- Động thổ
- Lập đòn dông
- Khai quang
- Nạp nô tỳ
- Khai trương
- Giao dịch mua bán
- Ký kết hợp đồng
- Treo biển
- An giường
- Nhập trạch
- Di dời
- Trồng trọt
- Chặt cây
- Nhập liệm
- Phá thổ
- Trừ phục
- Thành phục
Nên tránh (kỵ)
Thần tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thiên Nguyện, Lục Hợp, Kính An · Thần xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
- Tuổi kỵ (xung)
- Giáp Tuất - tuổi Chó
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 18/9/2046
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 18/9/2046
- Can chi của ngày
- Canh Thìn
- Can chi của năm
- Bính Dần
- Ngũ hành của ngày
- Canh Thìn thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Bạch Lạp Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Lô Trung Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 18/9/2046
Câu hỏi thường gặp về ngày 18/9/2046
Ngày 18/9/2046 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 18/9/2046 là ngày 18 tháng 8 năm Bính Dần (ngày Canh Thìn, tháng Đinh Dậu, năm Bính Dần, tuổi Hổ).
Ngày 18/9/2046 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 18/9/2046 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 18/9/2046 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 18/9/2046 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 18/9/2046 trực Nguy, nằm trong tiết Bạch Lộ; tiết khí tiếp theo là Thu Phân (23/9).