Lịch Ngày 26/1/2046
Thứ sáu, ngày 26/1/2046
Âm lịch: ngày 20 tháng 12 năm Ất Sửu (Trâu)
Ngày Ất Dậu, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Sửu
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 26/1/2046
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Tư MệnhĐại An
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Thanh LongLưu Niên
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Minh ĐườngXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Kim QuỹĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Ngọc ĐườngXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Câu TrầnTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thiên HìnhTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Chu TướcKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Bạch HổLưu Niên
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thiên LaoTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Huyền VũKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 26/1/2046 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Câu Trần.
- Trực
- Trực Thành - thành tựu - trực rất tốt, thuận gần như mọi việc: cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, ký hợp đồng, dọn về nhà mới; kỵ kiện tụng
- Tiết khí hiện tại
- Đại Hàn (từ 20/1)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Xuân (3/2)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Lâu Kim Cẩu - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, cửa - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Lâu (Kiết tú - sao tốt): Chủ sự hưng thịnh, phát đạt; hợp cầu công danh, đi xa, xây nhà, mua bán, gieo trồng.
Nên làm và nên tránh ngày 26/1/2046
Nên làm
- Tế tự
- Nhập liệm
- Phá thổ
- Trừ phục
- Thành phục
- Khải toản
- An táng
- Sửa phần mộ
- Lập bia
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
Thần tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Trừ Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Đại Sát, Ngũ Ly, Câu Trần
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn), Thìn (Rồng)
- Tuổi kỵ (xung)
- Kỷ Mão - tuổi Mèo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 26/1/2046
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 26/1/2046
- Can chi của ngày
- Ất Dậu
- Can chi của năm
- Ất Sửu
- Ngũ hành của ngày
- Ất Dậu thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Tuyền Trung Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Hải Trung Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 26/1/2046
Câu hỏi thường gặp về ngày 26/1/2046
Ngày 26/1/2046 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 26/1/2046 là ngày 20 tháng 12 năm Ất Sửu (ngày Ất Dậu, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Sửu, tuổi Trâu).
Ngày 26/1/2046 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 26/1/2046 là ngày hắc đạo (Câu Trần), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 26/1/2046 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 26/1/2046 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 26/1/2046 trực Thành, nằm trong tiết Đại Hàn; tiết khí tiếp theo là Lập Xuân (3/2).