Lịch Ngày 28/8/2045
Thứ hai, ngày 28/8/2045
Âm lịch: ngày 16 tháng 7 năm Ất Sửu (Trâu)
Ngày Giáp Dần, tháng Giáp Thân, năm Ất Sửu
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 28/8/2045
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thanh LongXích Khẩu
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Minh ĐườngTiểu Cát
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Kim QuỹTốc Hỷ
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Thiên ĐứcLưu Niên
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Ngọc ĐườngTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Tư MệnhTốc Hỷ
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thiên HìnhKhông Vong
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Chu TướcĐại An
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Bạch HổXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thiên LaoKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Huyền VũĐại An
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Câu TrầnLưu Niên
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 28/8/2045 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Xử Thử (từ 22/8)
- Tiết khí tiếp theo
- Bạch Lộ (7/9)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Tâm Nguyệt Hồ - xấu, thuộc Đông phương Thanh Long
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, bếp lò - ngoài nhà, phía Đông Bắc
Sao Tâm (Hung tú - sao xấu): Kỵ kiện tụng, phẫu thuật, xây cất, xuất hành đi xa; không nên việc trọng đại.
Nên làm và nên tránh ngày 28/8/2045
Nên làm
- Phá dỡ nhà
- Đập tường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Mọi việc không nên làm
Thần tốt: Dịch Mã, Thiên Hậu, Thánh Tâm, Giải Thần, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Nguyệt Hình, Tứ Phế, Bát Chuyên, Thiên Hình
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó), Hợi (Heo)
- Tuổi kỵ (xung)
- Mậu Thân - tuổi Khỉ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 28/8/2045
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 28/8/2045
- Can chi của ngày
- Giáp Dần
- Can chi của năm
- Ất Sửu
- Ngũ hành của ngày
- Giáp Dần thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Đại Khê Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Hải Trung Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 28/8/2045
Câu hỏi thường gặp về ngày 28/8/2045
Ngày 28/8/2045 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 28/8/2045 là ngày 16 tháng 7 năm Ất Sửu (ngày Giáp Dần, tháng Giáp Thân, năm Ất Sửu, tuổi Trâu).
Ngày 28/8/2045 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 28/8/2045 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 28/8/2045 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 28/8/2045 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 28/8/2045 trực Phá, nằm trong tiết Xử Thử; tiết khí tiếp theo là Bạch Lộ (7/9).