Lịch Ngày 28/1/2045
Thứ bảy, ngày 28/1/2045
Âm lịch: ngày 11 tháng 12 năm Giáp Tý (Chuột)
Ngày Nhâm Ngọ, tháng Đinh Sửu, năm Giáp Tý
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 28/1/2045
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Kim QuỹXích Khẩu
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Thiên ĐứcTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Ngọc ĐườngĐại An
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Tư MệnhXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thanh LongKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Minh ĐườngĐại An
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Bạch HổKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thiên LaoTốc Hỷ
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Huyền VũLưu Niên
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Câu TrầnTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Thiên HìnhTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Chu TướcLưu Niên
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 28/1/2045 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.
- Trực
- Trực Chấp - nắm giữ, bảo toàn - hợp đặt móng, động thổ, tu sửa, tuyển dụng; kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, mua nhà
- Tiết khí hiện tại
- Đại Hàn (từ 19/1)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Xuân (3/2)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Vị Thổ 彘 - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Vị (Kiết tú - sao tốt): Mọi việc thuận lợi, có quý nhân phù trợ, gia đình hòa thuận.
Nên làm và nên tránh ngày 28/1/2045
Nên làm
- Cưới hỏi
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Khai quang
- Nhập trạch
- Di dời
- An giường
- Tu tạo
- Động thổ
- Nạp nô tỳ
Nên tránh (kỵ)
- Đào giếng
- An táng
- Trồng trọt
- Xuất hành
- Làm bếp
- Khai trương
- Lắp cửa
Thần tốt: Thiên Ân, Kính An, Giải Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thiên Lao
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Tý - tuổi Chuột
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 28/1/2045
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 28/1/2045
- Can chi của ngày
- Nhâm Ngọ
- Can chi của năm
- Giáp Tý
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Ngọ thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Dương Liễu Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Hải Trung Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 28/1/2045
Câu hỏi thường gặp về ngày 28/1/2045
Ngày 28/1/2045 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 28/1/2045 là ngày 11 tháng 12 năm Giáp Tý (ngày Nhâm Ngọ, tháng Đinh Sửu, năm Giáp Tý, tuổi Chuột).
Ngày 28/1/2045 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 28/1/2045 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 28/1/2045 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 28/1/2045 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 28/1/2045 trực Chấp, nằm trong tiết Đại Hàn; tiết khí tiếp theo là Lập Xuân (3/2).