Lịch Ngày 1/8/2044

Thứ hai, ngày 1/8/2044

Âm lịch: ngày 8 tháng 7 năm Giáp Tý (Chuột)

Ngày Nhâm Ngọ, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý

Ngày hắc đạo Trực Bế Sao Tâm (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 1/8/2044

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Kim QuỹTốc Hỷ
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Thiên ĐứcLưu Niên
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Ngọc ĐườngTiểu Cát
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Tư MệnhTốc Hỷ
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thanh LongXích Khẩu
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Minh ĐườngTiểu Cát

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Bạch HổXích Khẩu
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thiên LaoKhông Vong
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Huyền VũĐại An
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Câu TrầnLưu Niên
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Thiên HìnhKhông Vong
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Chu TướcĐại An

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 1/8/2044 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.

Trực
Trực Bế - đóng kín - chỉ hợp đắp đập, xây tường, lấp lỗ; kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, nhập trạch, đào giếng
Tiết khí hiện tại
Đại Thử (từ 22/7)
Tiết khí tiếp theo
Lập Thu (7/8)
Sao (Nhị thập bát tú)
Tâm Nguyệt Hồ - xấu, thuộc Đông phương Thanh Long
Thai thần chiếm phương
kho, kho, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Tây Bắc

Sao Tâm (Hung tú - sao xấu): Kỵ kiện tụng, phẫu thuật, xây cất, xuất hành đi xa; không nên việc trọng đại.

Nên làm và nên tránh ngày 1/8/2044

Nên làm

  • Tế tự
  • Nhập liệm
  • Phá thổ
  • Trừ phục
  • Thành phục
  • Di chuyển linh cữu
  • Khải toản
  • An táng
  • Tạ thổ
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

Thần tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thiên Mã, Thời Dương, Sinh Khí, Bất Tương, Ngọc Vũ, Minh Phệ · Thần xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Bạch Hổ

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
chính Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Nam
Phúc Thần (hướng phúc)
Đông Nam
Tuổi hợp
Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
Tuổi kỵ (xung)
Bính Tý - tuổi Chuột

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 1/8/2044

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 1/8/2044

Can chi của ngày
Nhâm Ngọ
Can chi của năm
Giáp Tý
Ngũ hành của ngày
Nhâm Ngọ thuộc Thủy
Nạp âm của ngày
Dương Liễu Mộc (Mộc)
Nạp âm của năm
Hải Trung Kim (Kim)

Lịch tuần của ngày 1/8/2044

Câu hỏi thường gặp về ngày 1/8/2044

Ngày 1/8/2044 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 1/8/2044 là ngày 8 tháng 7 năm Giáp Tý (ngày Nhâm Ngọ, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý, tuổi Chuột).

Ngày 1/8/2044 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 1/8/2044 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 1/8/2044 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 1/8/2044 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 1/8/2044 trực Bế, nằm trong tiết Đại Thử; tiết khí tiếp theo là Lập Thu (7/8).