Lịch Ngày 14/9/2042
Chủ nhật, ngày 14/9/2042
Âm lịch: ngày 1 tháng 8 năm Nhâm Tuất (Chó)
Ngày Ất Mão, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Tuất
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 14/9/2042
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Tư MệnhTốc Hỷ
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Thanh LongXích Khẩu
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Minh ĐườngTiểu Cát
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Kim QuỹTốc Hỷ
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Thiên ĐứcLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Ngọc ĐườngTiểu Cát
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Câu TrầnLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thiên HìnhKhông Vong
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Chu TướcĐại An
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Bạch HổXích Khẩu
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thiên LaoKhông Vong
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Huyền VũĐại An
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 14/9/2042 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Minh Đường.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Bạch Lộ (từ 7/9 lúc 18:45)
- Tiết khí tiếp theo
- Thu Phân (23/9 lúc 04:11)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Mão Nhật Kê - xấu, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, cửa - ngoài nhà, phía chính Đông
Sao Mão (Hung tú - sao xấu):
Kỵđóng giườngkê giườngkhai thông rãnh nướcsửa thuyềnđộng thổcưới hỏikhai trương
Nên làm và nên tránh ngày 14/9/2042
Nên làm
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Thăm người ốm
Thần tốt chiếu mệnh
- Nguyệt Đức Hợp - hợp với Nguyệt Đức, ngày cát tương tự Nguyệt Đức
- Ngũ Hợp - ngũ hòa tương tụ, hợp giao dịch, kết bạn, hòa giải
- Minh Đường - hoàng đạo cát thần, hợp mọi việc, nhất là gặp gỡ quý nhân
- Minh Phệ Đối - hợp phá thổ, khải toản, việc tang tế nhẹ
Thần xấu phải tránh
- Nguyệt Phá - đại hung, mọi việc kỵ; chỉ hợp phá dỡ, chữa bệnh
- Đại Hao - hao tán lớn, kỵ nạp tài, mua bán, khai trương, xuất tiền
- Tai Sát - sát khí tai họa, kỵ việc lớn, xuất hành, cưới hỏi
- Thiên Hỏa - kỵ xây lò, lợp nhà, các việc dùng lửa
- Nguyệt Yếm - yếm khí của tháng, kỵ cưới hỏi, xuất hành, di dời
- Địa Hỏa - kỵ xây bếp, dùng lửa dưới đất, đào đốt
- Tứ Phế - đại hung, khí bất hành, kỵ mọi việc trọng đại
- Ngũ Hư - tài khí không tụ, kỵ nạp tài, khai trương, mua bán lớn
- Âm Thác - âm dương sai lệch, kỵ cưới hỏi, ký kết, hợp tác
Bành Tổ Bách Kỵ và lưu ý ngày 14/9/2042
Ngày Ất Mão: Can chi đồng hành (Mộc - Mộc) - Chuyên nhật, là ngày trung bình.
- Hạn Bành Tổ (can)
- Can Ất: Bất tải thực - không nên trồng cây gieo giống, cây khó lớn
- Hạn Bành Tổ (chi)
- Chi Mão: Bất xuyên tỉnh - không nên đào giếng, nước không ngọt lành
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Mùi (Dê), Hợi (Heo), Tuất (Chó)
- Tuổi kỵ (xung)
- Kỷ Dậu - tuổi Gà
- Lục hợp - Tam hợp
- Tuất (Chó) · Mùi (Dê) · Hợi (Heo)
- Lục hại - Lục phá
- Thìn (Rồng) - Ngọ (Ngựa)
- Lục hình
- Tý (Chuột) (tự hình)
- Tuyệt tại
- Thân (Khỉ)
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 14/9/2042
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 14/9/2042
- Can chi của ngày
- Ất Mão
- Can chi của năm
- Nhâm Tuất
- Ngũ hành của ngày
- Ất Mão thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Đại Khê Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Đại Hải Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 14/9/2042
Ngày lễ, sự kiện ngày 14/9/2042
- Mùng 1 tháng 8
Câu hỏi thường gặp về ngày 14/9/2042
Ngày 14/9/2042 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 14/9/2042 là ngày 1 tháng 8 năm Nhâm Tuất (ngày Ất Mão, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Tuất, tuổi Chó).
Ngày 14/9/2042 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 14/9/2042 là ngày hoàng đạo (Minh Đường), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 14/9/2042 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 14/9/2042 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 14/9/2042 trực Phá, nằm trong tiết Bạch Lộ; tiết khí tiếp theo là Thu Phân (23/9 lúc 04:11).