Lịch Ngày 1/10/2040

Thứ hai, ngày 1/10/2040

Âm lịch: ngày 26 tháng 8 năm Canh Thân (Khỉ)

Ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Dậu, năm Canh Thân

Ngày hắc đạo Trực Trừ Sao Tâm (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 1/10/2040

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Tư MệnhTiểu Cát
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thanh LongĐại An
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Minh ĐườngTốc Hỷ
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Kim QuỹTiểu Cát
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Thiên ĐứcKhông Vong
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Ngọc ĐườngTốc Hỷ

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Thiên LaoLưu Niên
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Huyền VũXích Khẩu
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Câu TrầnKhông Vong
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Thiên HìnhLưu Niên
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Chu TướcXích Khẩu
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Bạch HổĐại An

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 1/10/2040 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.

Trực
Trực Trừ - giai đoạn trừ bỏ cái cũ - hợp dâng sao giải hạn, tỉa chân nhang, thương lượng; kỵ chi xuất tiền lớn, ký hợp đồng, cưới hỏi, khai trương
Tiết khí hiện tại
Thu Phân (từ 22/9)
Tiết khí tiếp theo
Hàn Lộ (7/10)
Sao (Nhị thập bát tú)
Tâm Nguyệt Hồ - xấu, thuộc Đông phương Thanh Long
Thai thần chiếm phương
kho, kho, chuồng chim - ngoài nhà, phía Đông Nam

Sao Tâm (Hung tú - sao xấu): Kỵ kiện tụng, phẫu thuật, xây cất, xuất hành đi xa; không nên việc trọng đại.

Nên làm và nên tránh ngày 1/10/2040

Nên làm

  • Xuất hành
  • Giải trừ
  • Nạp thái
  • Lễ thành niên
  • Điêu khắc
  • Tu tạo
  • Động thổ
  • Khởi móng
  • Lập đòn dông
  • Lợp nóc
  • An giường
  • Di dời
  • Nhập trạch
  • Khai trương
  • Trồng trọt
  • Xây nhà vệ sinh

Nên tránh (kỵ)

  • Xây đền chùa
  • Lắp cửa
  • Tang lễ
  • An táng

Thần tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Thần xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
chính Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Nam
Phúc Thần (hướng phúc)
Đông Nam
Tuổi hợp
Dần (Hổ), Ngọ (Ngựa), Mão (Mèo)
Tuổi kỵ (xung)
Bính Thìn - tuổi Rồng

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 1/10/2040

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 1/10/2040

Can chi của ngày
Nhâm Tuất
Can chi của năm
Canh Thân
Ngũ hành của ngày
Nhâm Tuất thuộc Thủy
Nạp âm của ngày
Đại Hải Thủy (Thủy)
Nạp âm của năm
Thạch Lựu Mộc (Mộc)

Lịch tuần của ngày 1/10/2040

Câu hỏi thường gặp về ngày 1/10/2040

Ngày 1/10/2040 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 1/10/2040 là ngày 26 tháng 8 năm Canh Thân (ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Dậu, năm Canh Thân, tuổi Khỉ).

Ngày 1/10/2040 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 1/10/2040 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 1/10/2040 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 1/10/2040 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 1/10/2040 trực Trừ, nằm trong tiết Thu Phân; tiết khí tiếp theo là Hàn Lộ (7/10).