Lịch Ngày 24/5/2040
Thứ năm, ngày 24/5/2040
Âm lịch: ngày 14 tháng 4 năm Canh Thân (Khỉ)
Ngày Nhâm Tý, tháng Tân Tỵ, năm Canh Thân
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 24/5/2040
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Kim QuỹTiểu Cát
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Thiên ĐứcKhông Vong
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Tư MệnhTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thanh LongĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Minh ĐườngTốc Hỷ
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Bạch HổĐại An
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thiên LaoLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Huyền VũXích Khẩu
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Câu TrầnKhông Vong
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Thiên HìnhLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Chu TướcXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 24/5/2040 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Bạch Hổ.
- Trực
- Trực Nguy - báo hiệu nguy hiểm - chỉ hợp an táng, cải táng, lễ bái, tụng kinh; kỵ cưới hỏi, xuất hành, khai trương, làm ăn
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu Mãn (từ 20/5)
- Tiết khí tiếp theo
- Mang Chủng (5/6)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Khuê Mộc Lang - xấu, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Đông Bắc
Sao Khuê (Hung tú - sao xấu): Kỵ lễ hỏi, cưới, nhận chức, khai trương; khởi công xây dựng, sửa nhà lại thuận.
Nên làm và nên tránh ngày 24/5/2040
Nên làm
- Tắm gội
- Quét dọn nhà
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Trai giới
- Khai trương
- Cưới hỏi
- Làm bếp
Thần tốt: Thiên Ân, Thiên Mã, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Tứ Phế, Ngũ Hư, Bạch Hổ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Thìn (Rồng), Thân (Khỉ), Sửu (Trâu)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Ngọ - tuổi Ngựa
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 24/5/2040
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 24/5/2040
- Can chi của ngày
- Nhâm Tý
- Can chi của năm
- Canh Thân
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Tý thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Tang Đố Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Thạch Lựu Mộc (Mộc)
Lịch tuần của ngày 24/5/2040
Câu hỏi thường gặp về ngày 24/5/2040
Ngày 24/5/2040 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 24/5/2040 là ngày 14 tháng 4 năm Canh Thân (ngày Nhâm Tý, tháng Tân Tỵ, năm Canh Thân, tuổi Khỉ).
Ngày 24/5/2040 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 24/5/2040 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 24/5/2040 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 24/5/2040 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 24/5/2040 trực Nguy, nằm trong tiết Tiểu Mãn; tiết khí tiếp theo là Mang Chủng (5/6).