Lịch Ngày 23/10/2039
Chủ nhật, ngày 23/10/2039
Âm lịch: ngày 6 tháng 9 năm Kỷ Mùi (Dê)
Ngày Mậu Dần, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Mùi
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 23/10/2039
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Nhâm Tý)Thanh LongTốc Hỷ
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Quý Sửu)Minh ĐườngLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Bính Thìn)Kim QuỹKhông Vong
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Đinh Tỵ)Thiên ĐứcĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Kỷ Mùi)Ngọc ĐườngLưu Niên
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Nhâm Tuất)Tư MệnhKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Giáp Dần)Thiên HìnhXích Khẩu
- 05:00–06:59Giờ Mão (Ất Mão)Chu TướcTiểu Cát
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Mậu Ngọ)Bạch HổTốc Hỷ
- 15:00–16:59Giờ Thân (Canh Thân)Thiên LaoXích Khẩu
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Tân Dậu)Huyền VũTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Quý Hợi)Câu TrầnĐại An
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 23/10/2039 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Tư Mệnh.
- Trực
- Trực Định - cố định, vẹn toàn - hợp cưới hỏi, ký hợp đồng, nhập trạch, buôn bán; kỵ thưa kiện, xuất hành đi xa
- Tiết khí hiện tại
- Hàn Lộ (từ 8/10)
- Tiết khí tiếp theo
- Sương Giáng (23/10)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Tinh Nhật Mã - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- phòng, giường, bếp lò - ngoài nhà, phía chính Tây
Sao Tinh (Hung tú - sao xấu): Kỵ cưới hỏi, cầu thân; hợp khởi công xây nhà, cất mái, động thổ.
Nên làm và nên tránh ngày 23/10/2039
Nên làm
- Săn bắt
- Đi săn
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Khai trương
- Giao dịch mua bán
- Tế tự
- Nhập trạch
- An táng
Thần tốt: Dương Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Ngũ Hợp, Tư Mệnh · Thần xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật, Cô Thần
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Bắc
- Tuổi hợp
- Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó), Hợi (Heo)
- Tuổi kỵ (xung)
- Nhâm Thân - tuổi Khỉ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 23/10/2039
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 23/10/2039
- Can chi của ngày
- Mậu Dần
- Can chi của năm
- Kỷ Mùi
- Ngũ hành của ngày
- Mậu Dần thuộc Thổ
- Nạp âm của ngày
- Thành Đầu Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 23/10/2039
Câu hỏi thường gặp về ngày 23/10/2039
Ngày 23/10/2039 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 23/10/2039 là ngày 6 tháng 9 năm Kỷ Mùi (ngày Mậu Dần, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Mùi, tuổi Dê).
Ngày 23/10/2039 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 23/10/2039 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 23/10/2039 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Nam, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là Đông Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 23/10/2039 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 23/10/2039 trực Định, nằm trong tiết Hàn Lộ; tiết khí tiếp theo là Sương Giáng (23/10).