Lịch Ngày 23/1/2039
Chủ nhật, ngày 23/1/2039
Âm lịch: ngày 29 tháng 12 năm Mậu Ngọ (Ngựa)
Ngày Ất Tỵ, tháng Ất Sửu, năm Mậu Ngọ
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 23/1/2039
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Ngọc ĐườngTiểu Cát
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Tư MệnhTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Thanh LongXích Khẩu
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Minh ĐườngTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Kim QuỹTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Thiên ĐứcLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Bạch HổXích Khẩu
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Thiên LaoKhông Vong
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Huyền VũĐại An
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Câu TrầnLưu Niên
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Thiên HìnhKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Chu TướcĐại An
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 23/1/2039 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Ngọc Đường.
- Trực
- Trực Định - cố định, vẹn toàn - hợp cưới hỏi, ký hợp đồng, nhập trạch, buôn bán; kỵ thưa kiện, xuất hành đi xa
- Tiết khí hiện tại
- Đại Hàn (từ 20/1)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Xuân (4/2)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Phòng Nhật Thố - tốt, thuộc Đông phương Thanh Long
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, giường - trong phòng, phía Đông
Sao Phòng (Kiết tú - sao tốt): May mắn mọi việc, nhất là khởi công xây dựng, động thổ, nhập trạch, tu sửa nhà cửa.
Nên làm và nên tránh ngày 23/1/2039
Nên làm
- Cưới hỏi
- Đính minh
- Nạp thái
- Gặp gỡ thân hữu
- Tế tự
- Lắp máy móc
- Di dời
- Nhập trạch
- Lợp nhà
- An giường
- Khởi móng
- Đặt đá tảng
- An hương
- Xuất hỏa
- Treo biển
- Tháo dỡ nhà
- Mua nhà đất
Nên tránh (kỵ)
- Khai trương
- Xuất hành
- An táng
- Tang lễ
Thần tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Thần xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Dậu (Gà), Thân (Khỉ)
- Tuổi kỵ (xung)
- Kỷ Hợi - tuổi Heo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 23/1/2039
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 23/1/2039
- Can chi của ngày
- Ất Tỵ
- Can chi của năm
- Mậu Ngọ
- Ngũ hành của ngày
- Ất Tỵ thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
- Nạp âm của năm
- Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 23/1/2039
Câu hỏi thường gặp về ngày 23/1/2039
Ngày 23/1/2039 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 23/1/2039 là ngày 29 tháng 12 năm Mậu Ngọ (ngày Ất Tỵ, tháng Ất Sửu, năm Mậu Ngọ, tuổi Ngựa).
Ngày 23/1/2039 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 23/1/2039 là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 23/1/2039 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 23/1/2039 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 23/1/2039 trực Định, nằm trong tiết Đại Hàn; tiết khí tiếp theo là Lập Xuân (4/2).