Lịch Ngày 11/12/2038

Thứ bảy, ngày 11/12/2038

Âm lịch: ngày 16 tháng 11 năm Mậu Ngọ (Ngựa)

Ngày Nhâm Tuất, tháng Giáp Tý, năm Mậu Ngọ

Ngày hắc đạo Trực Khai Sao Vị (tốt)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 11/12/2038

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Tư MệnhXích Khẩu
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thanh LongKhông Vong
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Minh ĐườngĐại An
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Kim QuỹXích Khẩu
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Thiên ĐứcTiểu Cát
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Ngọc ĐườngĐại An

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Thiên LaoTốc Hỷ
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Huyền VũLưu Niên
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Câu TrầnTiểu Cát
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Thiên HìnhTốc Hỷ
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Chu TướcLưu Niên
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Bạch HổKhông Vong

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 11/12/2038 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.

Trực
Trực Khai - mở ra, hanh thông - thuận vạn sự: cưới hỏi, khai trương, động thổ làm nhà; kỵ an táng, cải táng
Tiết khí hiện tại
Đại Tuyết (từ 7/12)
Tiết khí tiếp theo
Đông Chí (22/12)
Sao (Nhị thập bát tú)
Vị Thổ 彘 - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
Thai thần chiếm phương
kho, kho, chuồng chim - ngoài nhà, phía Đông Nam

Sao Vị (Kiết tú - sao tốt): Mọi việc thuận lợi, có quý nhân phù trợ, gia đình hòa thuận.

Nên làm và nên tránh ngày 11/12/2038

Nên làm

  • Tế tự
  • Cầu phúc
  • Cầu tự
  • Khai quang
  • Tháo dỡ nhà
  • Tu tạo
  • Động thổ
  • Lập đòn dông
  • An giường
  • Mua nhà đất
  • Trồng trọt
  • Phá thổ

Nên tránh (kỵ)

  • Cưới hỏi
  • Nạp nô tỳ
  • An táng
  • Xuất hành
  • Nhận chức
  • Nhập trạch
  • Di dời
  • Nhập liệm
  • Đào mương

Thần tốt: Nguyệt Đức, Thời Dương, Sinh Khí · Thần xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Vãng Vong, Thiên Hình

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
chính Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Nam
Phúc Thần (hướng phúc)
Đông Nam
Tuổi hợp
Dần (Hổ), Ngọ (Ngựa), Mão (Mèo)
Tuổi kỵ (xung)
Bính Thìn - tuổi Rồng

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 11/12/2038

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 11/12/2038

Can chi của ngày
Nhâm Tuất
Can chi của năm
Mậu Ngọ
Ngũ hành của ngày
Nhâm Tuất thuộc Thủy
Nạp âm của ngày
Đại Hải Thủy (Thủy)
Nạp âm của năm
Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)

Lịch tuần của ngày 11/12/2038

Câu hỏi thường gặp về ngày 11/12/2038

Ngày 11/12/2038 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 11/12/2038 là ngày 16 tháng 11 năm Mậu Ngọ (ngày Nhâm Tuất, tháng Giáp Tý, năm Mậu Ngọ, tuổi Ngựa).

Ngày 11/12/2038 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 11/12/2038 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 11/12/2038 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 11/12/2038 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 11/12/2038 trực Khai, nằm trong tiết Đại Tuyết; tiết khí tiếp theo là Đông Chí (22/12).