Lịch Ngày 2/5/2036
Thứ sáu, ngày 2/5/2036
Âm lịch: ngày 7 tháng 4 năm Bính Thìn (Rồng)
Ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Thìn
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 2/5/2036
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Ngọc ĐườngTiểu Cát
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Tư MệnhTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Thanh LongXích Khẩu
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Minh ĐườngTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Kim QuỹTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Thiên ĐứcLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Bạch HổXích Khẩu
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thiên LaoKhông Vong
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Huyền VũĐại An
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Câu TrầnLưu Niên
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thiên HìnhKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Chu TướcĐại An
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 2/5/2036 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Minh Đường.
- Trực
- Trực Trừ - giai đoạn trừ bỏ cái cũ - hợp dâng sao giải hạn, tỉa chân nhang, thương lượng; kỵ chi xuất tiền lớn, ký hợp đồng, cưới hỏi, khai trương
- Tiết khí hiện tại
- Cốc Vũ (từ 19/4)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Hạ (5/5)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Lâu Kim Cẩu - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, giường - ngoài nhà, phía chính Nam
Sao Lâu (Kiết tú - sao tốt): Chủ sự hưng thịnh, phát đạt; hợp cầu công danh, đi xa, xây nhà, mua bán, gieo trồng.
Nên làm và nên tránh ngày 2/5/2036
Nên làm
- Cưới hỏi
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Trai giới
- Khai quang
- Xuất hỏa
- Di dời
- Nhập trạch
- Dựng cột
- Lập đòn dông
- Gặp gỡ thân hữu
- Lợp nhà
- Khởi móng
- Chữa bệnh
- Lắp cửa
- Chế tạo xe cộ
- Đào giếng
- Đào ao hồ
Nên tránh (kỵ)
- Nạp thái
- Xuất hành
- Sửa phần mộ
- An táng
- Khai trương
- Ký kết hợp đồng
- Làm bếp
Thần tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Vương Nhật · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Trùng Nhật, Câu Trần, Tiểu Hội, Thuần Dương, Dương Thác
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Dậu (Gà), Thân (Khỉ)
- Tuổi kỵ (xung)
- Quý Hợi - tuổi Heo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 2/5/2036
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 2/5/2036
- Can chi của ngày
- Kỷ Tỵ
- Can chi của năm
- Bính Thìn
- Ngũ hành của ngày
- Kỷ Tỵ thuộc Thổ
- Nạp âm của ngày
- Đại Lâm Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Sa Trung Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 2/5/2036
Câu hỏi thường gặp về ngày 2/5/2036
Ngày 2/5/2036 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 2/5/2036 là ngày 7 tháng 4 năm Bính Thìn (ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Thìn, tuổi Rồng).
Ngày 2/5/2036 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 2/5/2036 là ngày hoàng đạo (Minh Đường), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 2/5/2036 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 2/5/2036 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 2/5/2036 trực Trừ, nằm trong tiết Cốc Vũ; tiết khí tiếp theo là Lập Hạ (5/5).