Lịch Ngày 3/2/2036

Chủ nhật, ngày 3/2/2036

Âm lịch: ngày 7 tháng 1 năm Bính Thìn (Rồng)

Ngày Canh Tý, tháng Kỷ Sửu, năm Bính Thìn

Ngày hắc đạo Trực Bế Sao Hư (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 3/2/2036

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Kim QuỹĐại An
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Thiên ĐứcTốc Hỷ
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Ngọc ĐườngXích Khẩu
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Tư MệnhĐại An
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Thanh LongLưu Niên
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Minh ĐườngXích Khẩu

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Bạch HổLưu Niên
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thiên LaoTiểu Cát
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Huyền VũKhông Vong
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Câu TrầnTốc Hỷ
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thiên HìnhTiểu Cát
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Chu TướcKhông Vong

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 3/2/2036 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.

Trực
Trực Bế - đóng kín - chỉ hợp đắp đập, xây tường, lấp lỗ; kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, nhập trạch, đào giếng
Tiết khí hiện tại
Đại Hàn (từ 20/1)
Tiết khí tiếp theo
Lập Xuân (4/2)
Sao (Nhị thập bát tú)
Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
Thai thần chiếm phương
Chiếm cối giã gạo, cối xay - trong phòng, phía Nam

Sao Hư (Hung tú - sao xấu): Việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.

Nên làm và nên tránh ngày 3/2/2036

Nên làm

  • Tế tự
  • Cầu phúc
  • Cầu tự
  • Tắm gội
  • Vấn danh
  • Giao dịch mua bán
  • Nạp tài
  • Nhập liệm
  • Di chuyển linh cữu
  • An táng
  • Sửa phần mộ
  • Lập bia
  • Tạ thổ
  • Xây chuồng súc vật
  • Thuần dưỡng trâu ngựa

Nên tránh (kỵ)

  • Nhập trạch
  • Mua nhà đất
  • Cưới hỏi
  • Động thổ
  • Trồng trọt
  • Khai trương
  • Khai quang
  • Động thổ
  • Phá thổ

Thần tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Bất Tương, Ích Hậu, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Tây Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Đông
Phúc Thần (hướng phúc)
Tây Nam
Tuổi hợp
Thìn (Rồng), Thân (Khỉ), Sửu (Trâu)
Tuổi kỵ (xung)
Giáp Ngọ - tuổi Ngựa

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 3/2/2036

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 3/2/2036

Can chi của ngày
Canh Tý
Can chi của năm
Bính Thìn
Ngũ hành của ngày
Canh Tý thuộc Kim
Nạp âm của ngày
Bích Thượng Thổ (Thổ)
Nạp âm của năm
Sa Trung Thổ (Thổ)

Lịch tuần của ngày 3/2/2036

Ngày lễ, sự kiện ngày 3/2/2036

Câu hỏi thường gặp về ngày 3/2/2036

Ngày 3/2/2036 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 3/2/2036 là ngày 7 tháng 1 năm Bính Thìn (ngày Canh Tý, tháng Kỷ Sửu, năm Bính Thìn, tuổi Rồng).

Ngày 3/2/2036 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 3/2/2036 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 3/2/2036 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 3/2/2036 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 3/2/2036 trực Bế, nằm trong tiết Đại Hàn; tiết khí tiếp theo là Lập Xuân (4/2).