Lịch Ngày 6/1/2036
Chủ nhật, ngày 6/1/2036
Âm lịch: ngày 9 tháng 12 năm Ất Mão (Mèo)
Ngày Nhâm Thân, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Mão
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 6/1/2036
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Thanh LongTốc Hỷ
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Minh ĐườngLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Kim QuỹKhông Vong
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Thiên ĐứcĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Ngọc ĐườngLưu Niên
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Tư MệnhKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Thiên HìnhXích Khẩu
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Chu TướcTiểu Cát
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Bạch HổTốc Hỷ
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thiên LaoXích Khẩu
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Huyền VũTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Câu TrầnĐại An
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 6/1/2036 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Tư Mệnh.
- Trực
- Trực Nguy - báo hiệu nguy hiểm - chỉ hợp an táng, cải táng, lễ bái, tụng kinh; kỵ cưới hỏi, xuất hành, khai trương, làm ăn
- Tiết khí hiện tại
- Đông Chí (từ 22/12)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Hàn (6/1)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, bếp lò - ngoài nhà, phía Tây Nam
Sao Hư (Hung tú - sao xấu): Việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.
Nên làm và nên tránh ngày 6/1/2036
Nên làm
- Cưới hỏi
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Khai quang
- Xuất hành
- Giải trừ
- Nhập trạch
- Di dời
- Nạp súc vật
- Nhập liệm
- Phá thổ
- Sửa phần mộ
- Lập bia
Nên tránh (kỵ)
- Chặt cây
- Làm xà
- Động thổ
- An giường
- Trồng trọt
- Xây cầu
Thần tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh, Minh Phệ · Thần xấu: Du Họa, Ngũ Ly
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Dần - tuổi Hổ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 6/1/2036
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 6/1/2036
- Can chi của ngày
- Nhâm Thân
- Can chi của năm
- Ất Mão
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Thân thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Kiếm Phong Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Đại Khê Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 6/1/2036
Câu hỏi thường gặp về ngày 6/1/2036
Ngày 6/1/2036 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 6/1/2036 là ngày 9 tháng 12 năm Ất Mão (ngày Nhâm Thân, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Mão, tuổi Mèo).
Ngày 6/1/2036 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 6/1/2036 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 6/1/2036 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 6/1/2036 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 6/1/2036 trực Nguy, nằm trong tiết Đông Chí; tiết khí tiếp theo là Tiểu Hàn (6/1).