Lịch Ngày 7/12/2035
Thứ sáu, ngày 7/12/2035
Âm lịch: ngày 8 tháng 11 năm Ất Mão (Mèo)
Ngày Nhâm Dần, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 7/12/2035
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Thanh LongKhông Vong
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Minh ĐườngĐại An
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Kim QuỹXích Khẩu
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Thiên ĐứcTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Ngọc ĐườngĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Tư MệnhXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Thiên HìnhTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Chu TướcLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Bạch HổKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thiên LaoTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Huyền VũLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Câu TrầnTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 7/12/2035 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Bạch Hổ.
- Trực
- Trực Mãn - sự viên mãn, đủ đầy - hợp cúng lễ, cưới hỏi, khai trương, nhập kho; kỵ an táng, kiện tụng, nhậm chức
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu Tuyết (từ 22/11)
- Tiết khí tiếp theo
- Đại Tuyết (7/12)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Ngưu Kim Ngưu - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, bếp lò - trong phòng, phía Nam
Sao Ngưu (Hung tú - sao xấu): Dễ hao tài tốn của, ảnh hưởng sức khỏe; tránh khởi công, cưới hỏi.
Nên làm và nên tránh ngày 7/12/2035
Nên làm
- Xuất hành
- Nạp tài
- Khai trương
- Giao dịch mua bán
- Ký kết hợp đồng
- Động thổ
- Di dời
- Nhập trạch
- Cắt may áo
- Gặp gỡ thân hữu
- Tháo dỡ nhà
- Nạp nô tỳ
- An hương
- Điều trị kinh lạc
- Xuất hàng
- Sửa tường nhà
- Sửa đường
Nên tránh (kỵ)
- Xây đền chùa
- Tạ thổ
- Làm bếp
- Làm xà
- Chặt cây
- An táng
- Tang lễ
- Sửa phần mộ
- Thăm người ốm
Thần tốt: Nguyệt Đức, Thời Đức, Tương Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Mã, Thiên Vu, Phúc Đức, Bất Tương, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Ngũ Hư, Quy Kỵ, Bạch Hổ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó), Hợi (Heo)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Thân - tuổi Khỉ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 7/12/2035
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 7/12/2035
- Can chi của ngày
- Nhâm Dần
- Can chi của năm
- Ất Mão
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Dần thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Kim Bạch Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Đại Khê Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 7/12/2035
Câu hỏi thường gặp về ngày 7/12/2035
Ngày 7/12/2035 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 7/12/2035 là ngày 8 tháng 11 năm Ất Mão (ngày Nhâm Dần, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão, tuổi Mèo).
Ngày 7/12/2035 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 7/12/2035 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 7/12/2035 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 7/12/2035 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 7/12/2035 trực Mãn, nằm trong tiết Tiểu Tuyết; tiết khí tiếp theo là Đại Tuyết (7/12).