Lịch Ngày 28/1/2035

Chủ nhật, ngày 28/1/2035

Âm lịch: ngày 20 tháng 12 năm Giáp Dần (Hổ)

Ngày Kỷ Sửu, tháng Đinh Sửu, năm Giáp Dần

Ngày hắc đạo Trực Kiến Sao Phòng (tốt)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 28/1/2035

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Kim QuỹLưu Niên
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Thiên ĐứcXích Khẩu
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Ngọc ĐườngKhông Vong
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Tư MệnhLưu Niên
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Thanh LongTiểu Cát
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Minh ĐườngKhông Vong

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thiên HìnhĐại An
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Chu TướcTốc Hỷ
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Bạch HổTiểu Cát
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Thiên LaoĐại An
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Huyền VũTốc Hỷ
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Câu TrầnXích Khẩu

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 28/1/2035 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Chu Tước.

Trực
Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
Tiết khí hiện tại
Đại Hàn (từ 20/1)
Tiết khí tiếp theo
Lập Xuân (4/2)
Sao (Nhị thập bát tú)
Phòng Nhật Thố - tốt, thuộc Đông phương Thanh Long
Thai thần chiếm phương
Chiếm cửa, nhà tiêu - ngoài nhà, phía chính Bắc

Sao Phòng (Kiết tú - sao tốt): May mắn mọi việc, nhất là khởi công xây dựng, động thổ, nhập trạch, tu sửa nhà cửa.

Nên làm và nên tránh ngày 28/1/2035

Nên làm

  • Tế tự
  • Giải trừ
  • Xây chuồng súc vật
  • Thuần dưỡng trâu ngựa
  • Châm cứu
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

  • Cưới hỏi
  • Động thổ
  • Đào ao hồ
  • An táng

Thần tốt: Thủ Nhật, Bất Tương, Yếu An · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Vãng Vong, Phục Nhật, Chu Tước

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Đông Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
chính Bắc
Tuổi hợp
Tỵ (Rắn), Dậu (Gà), Tý (Chuột)
Tuổi kỵ (xung)
Quý Mùi - tuổi Dê

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 28/1/2035

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 28/1/2035

Can chi của ngày
Kỷ Sửu
Can chi của năm
Giáp Dần
Ngũ hành của ngày
Kỷ Sửu thuộc Thổ
Nạp âm của ngày
Phích Lịch Hỏa (Hỏa)
Nạp âm của năm
Đại Khê Thủy (Thủy)

Lịch tuần của ngày 28/1/2035

Câu hỏi thường gặp về ngày 28/1/2035

Ngày 28/1/2035 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 28/1/2035 là ngày 20 tháng 12 năm Giáp Dần (ngày Kỷ Sửu, tháng Đinh Sửu, năm Giáp Dần, tuổi Hổ).

Ngày 28/1/2035 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 28/1/2035 là ngày hắc đạo (Chu Tước), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 28/1/2035 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 28/1/2035 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 28/1/2035 trực Kiến, nằm trong tiết Đại Hàn; tiết khí tiếp theo là Lập Xuân (4/2).