Lịch Ngày 13/7/2034

Thứ năm, ngày 13/7/2034

Âm lịch: ngày 28 tháng 5 năm Giáp Dần (Hổ)

Ngày Canh Ngọ, tháng Tân Mùi, năm Giáp Dần

Ngày hắc đạo Trực Bế Sao Giác (tốt)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 13/7/2034

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Kim QuỹTốc Hỷ
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Thiên ĐứcLưu Niên
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Ngọc ĐườngTiểu Cát
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Tư MệnhTốc Hỷ
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Thanh LongXích Khẩu
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Minh ĐườngTiểu Cát

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Bạch HổXích Khẩu
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thiên LaoKhông Vong
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Huyền VũĐại An
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Câu TrầnLưu Niên
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thiên HìnhKhông Vong
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Chu TướcĐại An

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 13/7/2034 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.

Trực
Trực Bế - đóng kín - chỉ hợp đắp đập, xây tường, lấp lỗ; kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, nhập trạch, đào giếng
Tiết khí hiện tại
Tiểu Thử (từ 7/7)
Tiết khí tiếp theo
Đại Thử (23/7)
Sao (Nhị thập bát tú)
Giác Mộc Giao - tốt, thuộc Đông phương Thanh Long
Thai thần chiếm phương
Chiếm cối giã gạo, cối xay - ngoài nhà, phía chính Nam

Sao Giác (Kiết tú - sao tốt): Tốt cho công danh, thi cử, thăng chức; cưới hỏi thuận lợi. Kỵ xây mộ, chôn cất.

Nên làm và nên tránh ngày 13/7/2034

Nên làm

  • Vá tường
  • Lấp lỗ
  • Dệt lưới
  • Nhập liệm
  • Trừ phục
  • Thành phục
  • Di chuyển linh cữu
  • An táng
  • Khải toản
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

  • Mọi việc không nên làm

Thần tốt: Dương Đức, Quan Nhật, Kim Đường, Tư Mệnh, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Thổ Phù

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Tây Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Đông
Phúc Thần (hướng phúc)
Tây Nam
Tuổi hợp
Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
Tuổi kỵ (xung)
Giáp Tý - tuổi Chuột

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 13/7/2034

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 13/7/2034

Can chi của ngày
Canh Ngọ
Can chi của năm
Giáp Dần
Ngũ hành của ngày
Canh Ngọ thuộc Kim
Nạp âm của ngày
Lộ Bàng Thổ (Thổ)
Nạp âm của năm
Đại Khê Thủy (Thủy)

Lịch tuần của ngày 13/7/2034

Câu hỏi thường gặp về ngày 13/7/2034

Ngày 13/7/2034 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 13/7/2034 là ngày 28 tháng 5 năm Giáp Dần (ngày Canh Ngọ, tháng Tân Mùi, năm Giáp Dần, tuổi Hổ).

Ngày 13/7/2034 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 13/7/2034 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 13/7/2034 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 13/7/2034 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 13/7/2034 trực Bế, nằm trong tiết Tiểu Thử; tiết khí tiếp theo là Đại Thử (23/7).