Lịch Ngày 21/2/2032
Thứ bảy, ngày 21/2/2032
Âm lịch: ngày 11 tháng 1 năm Nhâm Tý (Chuột)
Ngày Đinh Dậu, tháng Nhâm Dần, năm Nhâm Tý
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 21/2/2032
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Tư MệnhTiểu Cát
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Thanh LongĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Minh ĐườngTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Kim QuỹTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Thiên ĐứcKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Câu TrầnKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thiên HìnhLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Chu TướcXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Bạch HổĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Thiên LaoLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Huyền VũXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 21/2/2032 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Huyền Vũ.
- Trực
- Trực Nguy - báo hiệu nguy hiểm - chỉ hợp an táng, cải táng, lễ bái, tụng kinh; kỵ cưới hỏi, xuất hành, khai trương, làm ăn
- Tiết khí hiện tại
- Vũ Thủy (từ 19/2)
- Tiết khí tiếp theo
- Kinh Trập (5/3)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Liễu Thổ Trang - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, cửa - trong phòng, phía Bắc
Sao Liễu (Hung tú - sao xấu): Cẩn trọng làm ăn, dễ hao tài; tránh ký kết hợp đồng mới, cho vay mượn.
Nên làm và nên tránh ngày 21/2/2032
Nên làm
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Trai giới
- Tô tượng
- Khai quang
- Đính minh
- Nạp thái
- Cưới hỏi
- Động thổ
- Nhập trạch
- An hương
- Di chuyển linh cữu
- An táng
- Tạ thổ
- Xuất hành
- Tắm gội
- Tu tạo
- Dựng cột
- Lập đòn dông
- Nạp tài
- Phá thổ
- Giải trừ
- Lắp cửa
- Phóng thủy
Nên tránh (kỵ)
- Làm bếp
- An giường
Thần tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Âm Đức, Phúc Sinh, Trừ Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Nguyên Vũ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn), Thìn (Rồng)
- Tuổi kỵ (xung)
- Tân Mão - tuổi Mèo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 21/2/2032
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 21/2/2032
- Can chi của ngày
- Đinh Dậu
- Can chi của năm
- Nhâm Tý
- Ngũ hành của ngày
- Đinh Dậu thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
- Nạp âm của năm
- Tang Đố Mộc (Mộc)
Lịch tuần của ngày 21/2/2032
Câu hỏi thường gặp về ngày 21/2/2032
Ngày 21/2/2032 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 21/2/2032 là ngày 11 tháng 1 năm Nhâm Tý (ngày Đinh Dậu, tháng Nhâm Dần, năm Nhâm Tý, tuổi Chuột).
Ngày 21/2/2032 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 21/2/2032 là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 21/2/2032 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 21/2/2032 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 21/2/2032 trực Nguy, nằm trong tiết Vũ Thủy; tiết khí tiếp theo là Kinh Trập (5/3).