Lịch Ngày 1/2/2032

Chủ nhật, ngày 1/2/2032

Âm lịch: ngày 20 tháng 12 năm Tân Hợi (Heo)

Ngày Đinh Sửu, tháng Tân Sửu, năm Tân Hợi

Ngày hắc đạo Trực Kiến Sao Phòng (tốt)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 1/2/2032

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Kim QuỹLưu Niên
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Thiên ĐứcXích Khẩu
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Ngọc ĐườngKhông Vong
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Tư MệnhLưu Niên
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Thanh LongTiểu Cát
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Minh ĐườngKhông Vong

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Thiên HìnhĐại An
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Chu TướcTốc Hỷ
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Bạch HổTiểu Cát
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Thiên LaoĐại An
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Huyền VũTốc Hỷ
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Câu TrầnXích Khẩu

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 1/2/2032 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Chu Tước.

Trực
Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
Tiết khí hiện tại
Đại Hàn (từ 20/1)
Tiết khí tiếp theo
Lập Xuân (4/2)
Sao (Nhị thập bát tú)
Phòng Nhật Thố - tốt, thuộc Đông phương Thanh Long
Thai thần chiếm phương
kho, kho, nhà tiêu - ngoài nhà, phía chính Tây

Sao Phòng (Kiết tú - sao tốt): May mắn mọi việc, nhất là khởi công xây dựng, động thổ, nhập trạch, tu sửa nhà cửa.

Nên làm và nên tránh ngày 1/2/2032

Nên làm

  • Giải trừ
  • Quét dọn nhà
  • Tế tự
  • Thuần dưỡng trâu ngựa
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

Thần tốt: Thủ Nhật, Bất Tương, Yếu An · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Vãng Vong, Chu Tước

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
chính Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
Tây Nam
Phúc Thần (hướng phúc)
Đông Nam
Tuổi hợp
Tỵ (Rắn), Dậu (Gà), Tý (Chuột)
Tuổi kỵ (xung)
Tân Mùi - tuổi Dê

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 1/2/2032

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 1/2/2032

Can chi của ngày
Đinh Sửu
Can chi của năm
Tân Hợi
Ngũ hành của ngày
Đinh Sửu thuộc Hỏa
Nạp âm của ngày
Giản Hạ Thủy (Thủy)
Nạp âm của năm
Thoa Xuyến Kim (Kim)

Lịch tuần của ngày 1/2/2032

Câu hỏi thường gặp về ngày 1/2/2032

Ngày 1/2/2032 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 1/2/2032 là ngày 20 tháng 12 năm Tân Hợi (ngày Đinh Sửu, tháng Tân Sửu, năm Tân Hợi, tuổi Heo).

Ngày 1/2/2032 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 1/2/2032 là ngày hắc đạo (Chu Tước), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 1/2/2032 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 1/2/2032 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 1/2/2032 trực Kiến, nằm trong tiết Đại Hàn; tiết khí tiếp theo là Lập Xuân (4/2).