Lịch Ngày 18/10/2030
Thứ sáu, ngày 18/10/2030
Âm lịch: ngày 22 tháng 9 năm Canh Tuất (Chó)
Ngày Bính Tuất, tháng Bính Tuất, năm Canh Tuất
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 18/10/2030
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Tư MệnhTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thanh LongXích Khẩu
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Minh ĐườngTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Kim QuỹTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Thiên ĐứcLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Ngọc ĐườngTiểu Cát
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thiên LaoKhông Vong
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Huyền VũĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Câu TrầnLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Thiên HìnhKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Chu TướcĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Bạch HổXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 18/10/2030 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Bạch Hổ.
- Trực
- Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
- Tiết khí hiện tại
- Hàn Lộ (từ 8/10 lúc 12:45)
- Tiết khí tiếp theo
- Sương Giáng (23/10 lúc 16:00)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Ngưu Kim Ngưu - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, chuồng chim - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Ngưu (Hung tú - sao xấu): dễ hao tài tốn của, ảnh hưởng sức khỏe.
Kỵkhởi côngcưới hỏi
Nên làm và nên tránh ngày 18/10/2030
Nên làm
- Nạp thái
- Đính minh
- Cưới hỏi
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Mua nhà đất
- Cầu thầy thuốc
- Chữa bệnh
- Khai trương
- Giao dịch mua bán
- Ký kết hợp đồng
- Gặp gỡ thân hữu
- Di dời
- Dựng cột
- Lập đòn dông
- Lợp nhà
- Lợp nóc
- Lắp cửa
- Phóng thủy
- Săn bắt
- Nạp súc vật
Nên tránh (kỵ)
- Xây đền chùa
- Đóng thuyền
- Động thổ
- Phá thổ
- An táng
Thần tốt chiếu mệnh
- Thiên Đức - đức trời che chở, giải hung hóa cát, thuận hầu như mọi việc trọng đại
- Nguyệt Đức - đức trăng ban phúc, giải hung, hợp cưới hỏi, xây cất, khai trương
- Mẫu Thương - sao kho của mẹ, hợp nạp tài, mua sắm, chăn nuôi, cúng sao giải tội
- Thủ Nhật - ngày trấn giữ, hợp nhậm chức, giữ gìn công việc, cơ ngơi
- Thiên Mã - ngựa trời, hợp xuất hành đi xa, di dời, thăng tiến, tấn công danh
Thần xấu phải tránh
- Nguyệt Kiến - khí vượng của tháng, kỵ đập phá, động thổ lớn
- Tiểu Thời - sao nhỏ không đáng kể, kỵ trông cậy vào việc lớn
- Thổ Phủ - thổ thần, kỵ động thổ, đào móng, đập phá đất
- Bạch Hổ - hắc đạo đại hung, kỵ mọi việc trọng đại
Bành Tổ Bách Kỵ và lưu ý ngày 18/10/2030
Ngày Bính Tuất: Can sinh Chi (Hỏa sinh Thổ) - Bảo nhật, là ngày cát.
- Hạn Bành Tổ (can)
- Can Bính: Bất tu táo - không nên sửa bếp, dễ gặp tai ương
- Hạn Bành Tổ (chi)
- Chi Tuất: Bất cật khuyển - không nên ăn thịt chó, tai quái dễ xảy ra
- Ngày Tam Nương
- Ngày Tam Nương: ngày xấu trong dân gian, kỵ các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành xa, sửa chữa - xây cất nhà cửa.
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Ngọ (Ngựa), Mão (Mèo)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Thìn - tuổi Rồng
- Lục hợp - Tam hợp
- Mão (Mèo) · Dần (Hổ) · Ngọ (Ngựa)
- Lục hại - Lục phá
- Dậu (Gà) - Mùi (Dê)
- Lục hình
- Mùi (Dê), Sửu (Trâu)
- Tuyệt tại
- Tỵ (Rắn)
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 18/10/2030
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 18/10/2030
- Can chi của ngày
- Bính Tuất
- Can chi của năm
- Canh Tuất
- Ngũ hành của ngày
- Bính Tuất thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Ốc Thượng Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Thoa Xuyến Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 18/10/2030
Câu hỏi thường gặp về ngày 18/10/2030
Ngày 18/10/2030 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 18/10/2030 là ngày 22 tháng 9 năm Canh Tuất (ngày Bính Tuất, tháng Bính Tuất, năm Canh Tuất, tuổi Chó).
Ngày 18/10/2030 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 18/10/2030 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 18/10/2030 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 18/10/2030 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 18/10/2030 trực Kiến, nằm trong tiết Hàn Lộ; tiết khí tiếp theo là Sương Giáng (23/10 lúc 16:00).