Lịch Ngày 18/2/2030

Thứ hai, ngày 18/2/2030

Âm lịch: ngày 17 tháng 1 năm Canh Tuất (Chó)

Ngày Giáp Thân, tháng Mậu Dần, năm Canh Tuất

Ngày hắc đạo Trực Phá Sao Tất (tốt)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 18/2/2030

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thanh LongTiểu Cát
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Minh ĐườngKhông Vong
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Kim QuỹLưu Niên
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Thiên ĐứcXích Khẩu
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Ngọc ĐườngKhông Vong
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Tư MệnhLưu Niên

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thiên HìnhĐại An
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Chu TướcTốc Hỷ
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Bạch HổTiểu Cát
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thiên LaoĐại An
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Huyền VũTốc Hỷ
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Câu TrầnXích Khẩu

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 18/2/2030 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.

Trực
Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
Tiết khí hiện tại
Lập Xuân (từ 4/2)
Tiết khí tiếp theo
Vũ Thủy (18/2)
Sao (Nhị thập bát tú)
Tất Nguyệt Ô - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
Thai thần chiếm phương
Chiếm cửa, bếp lò - ngoài nhà, phía Tây Bắc

Sao Tất (Kiết tú - sao tốt): Sao đại cát; hợp khởi công, cưới hỏi, sinh con, kinh doanh buôn bán. Kỵ đi thuyền.

Nên làm và nên tránh ngày 18/2/2030

Nên làm

  • Tế tự
  • Tắm gội
  • Cầu thầy thuốc
  • Chữa bệnh
  • Quét dọn nhà
  • Phá dỡ nhà
  • Đập tường
  • Giải trừ
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

  • Nhập trạch
  • Khai trương
  • An táng

Thần tốt: Dịch Mã, Thiên Hậu, Phổ Hộ, Giải Thần, Trừ Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Phục Nhật, Ngũ Ly, Thiên Lao

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Đông Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
Đông Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
chính Bắc
Tuổi hợp
Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
Tuổi kỵ (xung)
Mậu Dần - tuổi Hổ

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 18/2/2030

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 18/2/2030

Can chi của ngày
Giáp Thân
Can chi của năm
Canh Tuất
Ngũ hành của ngày
Giáp Thân thuộc Mộc
Nạp âm của ngày
Tuyền Trung Thủy (Thủy)
Nạp âm của năm
Thoa Xuyến Kim (Kim)

Lịch tuần của ngày 18/2/2030

Câu hỏi thường gặp về ngày 18/2/2030

Ngày 18/2/2030 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 18/2/2030 là ngày 17 tháng 1 năm Canh Tuất (ngày Giáp Thân, tháng Mậu Dần, năm Canh Tuất, tuổi Chó).

Ngày 18/2/2030 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 18/2/2030 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 18/2/2030 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 18/2/2030 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 18/2/2030 trực Phá, nằm trong tiết Lập Xuân; tiết khí tiếp theo là Vũ Thủy (18/2).