Lịch Ngày 17/10/2024
Thứ năm, ngày 17/10/2024
Âm lịch: ngày 15 tháng 9 năm Giáp Thìn (Rồng)
Ngày Giáp Dần, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Thìn
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 17/10/2024
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thanh LongTiểu Cát
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Minh ĐườngKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Kim QuỹLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Ngọc ĐườngKhông Vong
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Tư MệnhLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thiên HìnhĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Chu TướcTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Bạch HổTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thiên LaoĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Huyền VũTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Câu TrầnXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 17/10/2024 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Tư Mệnh.
- Trực
- Trực Định - cố định, vẹn toàn - hợp cưới hỏi, ký hợp đồng, nhập trạch, buôn bán; kỵ thưa kiện, xuất hành đi xa
- Tiết khí hiện tại
- Hàn Lộ (từ 8/10)
- Tiết khí tiếp theo
- Sương Giáng (23/10)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Giác Mộc Giao - tốt, thuộc Đông phương Thanh Long
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, bếp lò - ngoài nhà, phía Đông Bắc
Sao Giác (Kiết tú - sao tốt): Tốt cho công danh, thi cử, thăng chức; cưới hỏi thuận lợi. Kỵ xây mộ, chôn cất.
Nên làm và nên tránh ngày 17/10/2024
Nên làm
- Nhập liệm
- Phá thổ
- An táng
- Khải toản
- Trừ phục
- Thành phục
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
Thần tốt: Dương Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Ngũ Hợp, Tư Mệnh, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Tứ Phế, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Bát Chuyên, Cô Thần, Âm Thác
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó), Hợi (Heo)
- Tuổi kỵ (xung)
- Mậu Thân - tuổi Khỉ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 17/10/2024
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 17/10/2024
- Can chi của ngày
- Giáp Dần
- Can chi của năm
- Giáp Thìn
- Ngũ hành của ngày
- Giáp Dần thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Đại Khê Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 17/10/2024
Ngày lễ, sự kiện ngày 17/10/2024
- Ngày Rằm tháng 9
Câu hỏi thường gặp về ngày 17/10/2024
Ngày 17/10/2024 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 17/10/2024 là ngày 15 tháng 9 năm Giáp Thìn (ngày Giáp Dần, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Thìn, tuổi Rồng).
Ngày 17/10/2024 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 17/10/2024 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 17/10/2024 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 17/10/2024 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 17/10/2024 trực Định, nằm trong tiết Hàn Lộ; tiết khí tiếp theo là Sương Giáng (23/10).