Lịch Ngày 6/11/1975
Thứ năm, ngày 6/11/1975
Âm lịch: ngày 4 tháng 10 năm Ất Mão (Mèo)
Ngày Bính Thìn, tháng Bính Tuất, năm Ất Mão
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 6/11/1975
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Tư MệnhLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thanh LongTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Minh ĐườngKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Kim QuỹLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Ngọc ĐườngKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thiên LaoĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Huyền VũTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Câu TrầnXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Thiên HìnhĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Chu TướcTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Bạch HổTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 6/11/1975 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thanh Long.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Sương Giáng (từ 24/10)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Đông (8/11)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Khuê Mộc Lang - xấu, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, chuồng chim - ngoài nhà, phía chính Đông
Sao Khuê (Hung tú - sao xấu): Kỵ lễ hỏi, cưới, nhận chức, khai trương; khởi công xây dựng, sửa nhà lại thuận.
Nên làm và nên tránh ngày 6/11/1975
Nên làm
- Tế tự
- Giải trừ
- Phá dỡ nhà
- Đập tường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Mọi việc không nên làm
Thần tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Thần xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Tuất - tuổi Chó
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 6/11/1975
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 6/11/1975
- Can chi của ngày
- Bính Thìn
- Can chi của năm
- Ất Mão
- Ngũ hành của ngày
- Bính Thìn thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Sa Trung Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Đại Khê Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 6/11/1975
Câu hỏi thường gặp về ngày 6/11/1975
Ngày 6/11/1975 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 6/11/1975 là ngày 4 tháng 10 năm Ất Mão (ngày Bính Thìn, tháng Bính Tuất, năm Ất Mão, tuổi Mèo).
Ngày 6/11/1975 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 6/11/1975 là ngày hoàng đạo (Thanh Long), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 6/11/1975 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 6/11/1975 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 6/11/1975 trực Phá, nằm trong tiết Sương Giáng; tiết khí tiếp theo là Lập Đông (8/11).