Lịch Ngày 13/10/1975
Thứ hai, ngày 13/10/1975
Âm lịch: ngày 9 tháng 9 năm Ất Mão (Mèo)
Ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Tuất, năm Ất Mão
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 13/10/1975
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Tư MệnhĐại An
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thanh LongLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Minh ĐườngXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Kim QuỹĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Ngọc ĐườngXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Thiên LaoTiểu Cát
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Huyền VũKhông Vong
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Câu TrầnTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Thiên HìnhTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Chu TướcKhông Vong
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Bạch HổLưu Niên
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 13/10/1975 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thanh Long.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Hàn Lộ (từ 9/10)
- Tiết khí tiếp theo
- Sương Giáng (24/10)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Tất Nguyệt Ô - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, chuồng chim - ngoài nhà, phía chính Bắc
Sao Tất (Kiết tú - sao tốt): Sao đại cát; hợp khởi công, cưới hỏi, sinh con, kinh doanh buôn bán. Kỵ đi thuyền.
Nên làm và nên tránh ngày 13/10/1975
Nên làm
- Phá dỡ nhà
- Đập tường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Mọi việc không nên làm
Thần tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Bất Tương, Ích Hậu, Giải Thần, Thanh Long · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tứ Kích, Cửu Không, Vãng Vong
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Tuất - tuổi Chó
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 13/10/1975
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 13/10/1975
- Can chi của ngày
- Nhâm Thìn
- Can chi của năm
- Ất Mão
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Thìn thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Trường Lưu Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Đại Khê Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 13/10/1975
Ngày lễ, sự kiện ngày 13/10/1975
- Tết Trùng Cửu
Câu hỏi thường gặp về ngày 13/10/1975
Ngày 13/10/1975 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 13/10/1975 là ngày 9 tháng 9 năm Ất Mão (ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Tuất, năm Ất Mão, tuổi Mèo).
Ngày 13/10/1975 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 13/10/1975 là ngày hoàng đạo (Thanh Long), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 13/10/1975 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 13/10/1975 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 13/10/1975 trực Phá, nằm trong tiết Hàn Lộ; tiết khí tiếp theo là Sương Giáng (24/10).