Lịch Ngày 5/10/1975

Chủ nhật, ngày 5/10/1975

Âm lịch: ngày 1 tháng 9 năm Ất Mão (Mèo)

Ngày Giáp Thân, tháng Ất Dậu, năm Ất Mão

Ngày hắc đạo Trực Bế Sao Hư (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 5/10/1975

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thanh LongLưu Niên
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Minh ĐườngXích Khẩu
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Kim QuỹĐại An
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Thiên ĐứcTốc Hỷ
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Ngọc ĐườngXích Khẩu
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Tư MệnhĐại An

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thiên HìnhTiểu Cát
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Chu TướcKhông Vong
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Bạch HổLưu Niên
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thiên LaoTiểu Cát
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Huyền VũKhông Vong
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Câu TrầnTốc Hỷ

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 5/10/1975 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Bạch Hổ.

Trực
Trực Bế - đóng kín - chỉ hợp đắp đập, xây tường, lấp lỗ; kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, nhập trạch, đào giếng
Tiết khí hiện tại
Thu Phân (từ 23/9)
Tiết khí tiếp theo
Hàn Lộ (9/10)
Sao (Nhị thập bát tú)
Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
Thai thần chiếm phương
Chiếm cửa, bếp lò - ngoài nhà, phía Tây Bắc

Sao Hư (Hung tú - sao xấu): Việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.

Nên làm và nên tránh ngày 5/10/1975

Nên làm

  • Cưới hỏi
  • Xuất hành
  • Chặt cây
  • Tháo dỡ nhà
  • Tu tạo
  • Động thổ
  • Di dời
  • An táng
  • Phá thổ
  • Sửa phần mộ
  • Lập bia

Nên tránh (kỵ)

  • Đào giếng
  • Cầu phúc
  • An giường
  • Khai trương
  • Nhập trạch
  • Treo biển
  • Khai quang

Thần tốt: Vương Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi, Kim Đường, Trừ Thần, Kim Quỹ, Minh Phệ · Thần xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Đông Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
Đông Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
chính Bắc
Tuổi hợp
Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
Tuổi kỵ (xung)
Mậu Dần - tuổi Hổ

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 5/10/1975

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 5/10/1975

Can chi của ngày
Giáp Thân
Can chi của năm
Ất Mão
Ngũ hành của ngày
Giáp Thân thuộc Mộc
Nạp âm của ngày
Tuyền Trung Thủy (Thủy)
Nạp âm của năm
Đại Khê Thủy (Thủy)

Lịch tuần của ngày 5/10/1975

Ngày lễ, sự kiện ngày 5/10/1975

Câu hỏi thường gặp về ngày 5/10/1975

Ngày 5/10/1975 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 5/10/1975 là ngày 1 tháng 9 năm Ất Mão (ngày Giáp Thân, tháng Ất Dậu, năm Ất Mão, tuổi Mèo).

Ngày 5/10/1975 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 5/10/1975 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 5/10/1975 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 5/10/1975 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 5/10/1975 trực Bế, nằm trong tiết Thu Phân; tiết khí tiếp theo là Hàn Lộ (9/10).