Lịch Ngày 2/5/1967
Thứ ba, ngày 2/5/1967
Âm lịch: ngày 23 tháng 3 năm Đinh Mùi (Dê)
Ngày Bính Dần, tháng Giáp Thìn, năm Đinh Mùi
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 2/5/1967
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thanh LongĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Minh ĐườngTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Kim QuỹTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Thiên ĐứcKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Tư MệnhTiểu Cát
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Thiên HìnhLưu Niên
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Chu TướcXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Bạch HổĐại An
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Thiên LaoLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Huyền VũXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Câu TrầnKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 2/5/1967 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Tư Mệnh.
- Trực
- Trực Khai - mở ra, hanh thông - thuận vạn sự: cưới hỏi, khai trương, động thổ làm nhà; kỵ an táng, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Cốc Vũ (từ 21/4)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Hạ (6/5)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Thất Hỏa Trư - tốt, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, bếp lò - ngoài nhà, phía chính Nam
Sao Thất (Kiết tú - sao tốt): Thuận mọi việc; kinh doanh, tu sửa, khai trương, cưới hỏi đều tốt.
Nên làm và nên tránh ngày 2/5/1967
Nên làm
- An hương
- Xuất hỏa
- Nạp thái
- Đính minh
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Ký kết hợp đồng
- Giao dịch mua bán
- Treo biển
- Khai quang
- Xuất hành
- Giải trừ
- An giường
- Trồng trọt
- Mua nhà đất
- Tháo dỡ nhà
- Tu tạo
- Động thổ
Nên tránh (kỵ)
- Làm bếp
- An táng
- Tế tự
- Nhập liệm
Thần tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vương Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi, Tục Thế, Ngũ Hợp, Tư Mệnh, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó), Hợi (Heo)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Thân - tuổi Khỉ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 2/5/1967
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 2/5/1967
- Can chi của ngày
- Bính Dần
- Can chi của năm
- Đinh Mùi
- Ngũ hành của ngày
- Bính Dần thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Lô Trung Hỏa (Hỏa)
- Nạp âm của năm
- Thiên Hà Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 2/5/1967
Câu hỏi thường gặp về ngày 2/5/1967
Ngày 2/5/1967 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 2/5/1967 là ngày 23 tháng 3 năm Đinh Mùi (ngày Bính Dần, tháng Giáp Thìn, năm Đinh Mùi, tuổi Dê).
Ngày 2/5/1967 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 2/5/1967 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 2/5/1967 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 2/5/1967 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 2/5/1967 trực Khai, nằm trong tiết Cốc Vũ; tiết khí tiếp theo là Lập Hạ (6/5).