Lịch Ngày 19/12/1966
Thứ hai, ngày 19/12/1966
Âm lịch: ngày 8 tháng 11 năm Bính Ngọ (Ngựa)
Ngày Nhâm Tý, tháng Canh Tý, năm Bính Ngọ
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 19/12/1966
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Kim QuỹKhông Vong
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Thiên ĐứcĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Ngọc ĐườngLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Tư MệnhKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thanh LongTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Minh ĐườngLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Bạch HổTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thiên LaoXích Khẩu
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Huyền VũTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Câu TrầnĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Thiên HìnhXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Chu TướcTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 19/12/1966 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Kim Quỹ.
- Trực
- Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
- Tiết khí hiện tại
- Đại Tuyết (từ 7/12)
- Tiết khí tiếp theo
- Đông Chí (22/12)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Tất Nguyệt Ô - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Đông Bắc
Sao Tất (Kiết tú - sao tốt): Sao đại cát; hợp khởi công, cưới hỏi, sinh con, kinh doanh buôn bán. Kỵ đi thuyền.
Nên làm và nên tránh ngày 19/12/1966
Nên làm
- An táng
- Khải toản
- Di chuyển linh cữu
- Nhập liệm
- Trừ phục
- Thành phục
Nên tránh (kỵ)
- Việc khác không nên làm
Thần tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Quan Nhật, Kính An, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kỵ, Lục Xà, Đại Hội, Âm Dương Câu Thác
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Thìn (Rồng), Thân (Khỉ), Sửu (Trâu)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Ngọ - tuổi Ngựa
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 19/12/1966
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 19/12/1966
- Can chi của ngày
- Nhâm Tý
- Can chi của năm
- Bính Ngọ
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Tý thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Tang Đố Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Thiên Hà Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 19/12/1966
Câu hỏi thường gặp về ngày 19/12/1966
Ngày 19/12/1966 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 19/12/1966 là ngày 8 tháng 11 năm Bính Ngọ (ngày Nhâm Tý, tháng Canh Tý, năm Bính Ngọ, tuổi Ngựa).
Ngày 19/12/1966 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 19/12/1966 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 19/12/1966 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 19/12/1966 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 19/12/1966 trực Kiến, nằm trong tiết Đại Tuyết; tiết khí tiếp theo là Đông Chí (22/12).