Lịch Ngày 23/1/1957
Thứ tư, ngày 23/1/1957
Âm lịch: ngày 23 tháng 12 năm Bính Thân (Khỉ)
Ngày Ất Mùi, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 23/1/1957
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Kim QuỹKhông Vong
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Thiên ĐứcĐại An
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Ngọc ĐườngLưu Niên
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Tư MệnhKhông Vong
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thanh LongTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Minh ĐườngLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Thiên HìnhXích Khẩu
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Chu TướcTiểu Cát
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Bạch HổTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Thiên LaoXích Khẩu
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Huyền VũTiểu Cát
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Câu TrầnĐại An
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 23/1/1957 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Huyền Vũ.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Đại Hàn (từ 20/1)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Xuân (4/2)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Bích Thủy 獝 - tốt, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, nhà tiêu - trong phòng, phía Bắc
Sao Bích (Kiết tú - sao tốt): Thành công mọi việc; hợp cầu thân, tạ lễ đất đai, hạ thủy, tính toán chuẩn bị dự án lớn.
Nên làm và nên tránh ngày 23/1/1957
Nên làm
- Tế tự
- Phá dỡ nhà
- Đập tường
- Giải trừ
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Khai trương
- Động thổ
- Phá thổ
Thần tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Phổ Hộ · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tứ Kích, Cửu Không, Nguyên Vũ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Mão (Mèo), Hợi (Heo), Ngọ (Ngựa)
- Tuổi kỵ (xung)
- Kỷ Sửu - tuổi Trâu
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 23/1/1957
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 23/1/1957
- Can chi của ngày
- Ất Mùi
- Can chi của năm
- Bính Thân
- Ngũ hành của ngày
- Ất Mùi thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Sa Trung Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 23/1/1957
Ngày lễ, sự kiện ngày 23/1/1957
- Ông Táo chầu trời
Câu hỏi thường gặp về ngày 23/1/1957
Ngày 23/1/1957 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 23/1/1957 là ngày 23 tháng 12 năm Bính Thân (ngày Ất Mùi, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân, tuổi Khỉ).
Ngày 23/1/1957 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 23/1/1957 là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 23/1/1957 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 23/1/1957 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 23/1/1957 trực Phá, nằm trong tiết Đại Hàn; tiết khí tiếp theo là Lập Xuân (4/2).