Lịch Ngày 5/2/1956
Chủ nhật, ngày 5/2/1956
Âm lịch: ngày 24 tháng 12 năm Ất Mùi (Dê)
Ngày Nhâm Dần, tháng Canh Dần, năm Ất Mùi
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 5/2/1956
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Thanh LongTiểu Cát
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Minh ĐườngKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Kim QuỹLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Ngọc ĐườngKhông Vong
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Tư MệnhLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Thiên HìnhĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Chu TướcTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Bạch HổTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thiên LaoĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Huyền VũTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Câu TrầnXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 5/2/1956 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.
- Trực
- Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
- Tiết khí hiện tại
- Đại Hàn (từ 21/1)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Xuân (5/2)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Tinh Nhật Mã - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, bếp lò - trong phòng, phía Nam
Sao Tinh (Hung tú - sao xấu): Kỵ cưới hỏi, cầu thân; hợp khởi công xây nhà, cất mái, động thổ.
Nên làm và nên tránh ngày 5/2/1956
Nên làm
- Cưới hỏi
- Khai quang
- Giải trừ
- Xuất hỏa
- Tháo dỡ nhà
- Tu tạo
- Nạp nô tỳ
- Nhập trạch
- Di dời
- An giường
- Trồng trọt
- Nhập liệm
- Sửa phần mộ
- Động thổ
- Trừ phục
- Thành phục
Nên tránh (kỵ)
- Làm bếp
- An táng
- Tế tự
- Khai trương
- Nạp thái
- Đính minh
- Nạp súc vật
- Tạ thổ
- Xuất hành
- Thăm người ốm
Thần tốt: Thời Đức, Tương Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó), Hợi (Heo)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Thân - tuổi Khỉ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 5/2/1956
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 5/2/1956
- Can chi của ngày
- Nhâm Dần
- Can chi của năm
- Ất Mùi
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Dần thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Kim Bạch Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Sa Trung Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 5/2/1956
Câu hỏi thường gặp về ngày 5/2/1956
Ngày 5/2/1956 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 5/2/1956 là ngày 24 tháng 12 năm Ất Mùi (ngày Nhâm Dần, tháng Canh Dần, năm Ất Mùi, tuổi Dê).
Ngày 5/2/1956 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 5/2/1956 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 5/2/1956 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 5/2/1956 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 5/2/1956 trực Kiến, nằm trong tiết Đại Hàn; tiết khí tiếp theo là Lập Xuân (5/2).