Lịch Ngày 13/2/1951

Thứ ba, ngày 13/2/1951

Âm lịch: ngày 8 tháng 1 năm Tân Mão (Mèo)

Ngày Giáp Thân, tháng Canh Dần, năm Tân Mão

Ngày hắc đạo Trực Phá Sao Dực (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 13/2/1951

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thanh LongTốc Hỷ
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Minh ĐườngLưu Niên
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Kim QuỹKhông Vong
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Thiên ĐứcĐại An
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Ngọc ĐườngLưu Niên
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Tư MệnhKhông Vong

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thiên HìnhXích Khẩu
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Chu TướcTiểu Cát
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Bạch HổTốc Hỷ
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thiên LaoXích Khẩu
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Huyền VũTiểu Cát
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Câu TrầnĐại An

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 13/2/1951 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.

Trực
Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
Tiết khí hiện tại
Lập Xuân (từ 4/2)
Tiết khí tiếp theo
Vũ Thủy (19/2)
Sao (Nhị thập bát tú)
Dực Hỏa Xà - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
Thai thần chiếm phương
Chiếm cửa, bếp lò - ngoài nhà, phía Tây Bắc

Sao Dực (Hung tú - sao xấu): Kỵ cưới gả, khai trương, xây cất; không lành cho mọi việc trọng đại.

Nên làm và nên tránh ngày 13/2/1951

Nên làm

  • Tế tự
  • Tắm gội
  • Cầu thầy thuốc
  • Chữa bệnh
  • Quét dọn nhà
  • Phá dỡ nhà
  • Đập tường
  • Giải trừ
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

  • Nhập trạch
  • Khai trương
  • An táng

Thần tốt: Dịch Mã, Thiên Hậu, Phổ Hộ, Giải Thần, Trừ Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Phục Nhật, Ngũ Ly, Thiên Lao

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Đông Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
Đông Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
chính Bắc
Tuổi hợp
Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
Tuổi kỵ (xung)
Mậu Dần - tuổi Hổ

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 13/2/1951

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 13/2/1951

Can chi của ngày
Giáp Thân
Can chi của năm
Tân Mão
Ngũ hành của ngày
Giáp Thân thuộc Mộc
Nạp âm của ngày
Tuyền Trung Thủy (Thủy)
Nạp âm của năm
Tùng Bách Mộc (Mộc)

Lịch tuần của ngày 13/2/1951

Câu hỏi thường gặp về ngày 13/2/1951

Ngày 13/2/1951 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 13/2/1951 là ngày 8 tháng 1 năm Tân Mão (ngày Giáp Thân, tháng Canh Dần, năm Tân Mão, tuổi Mèo).

Ngày 13/2/1951 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 13/2/1951 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 13/2/1951 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 13/2/1951 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 13/2/1951 trực Phá, nằm trong tiết Lập Xuân; tiết khí tiếp theo là Vũ Thủy (19/2).