Lịch Ngày 27/10/1935

Chủ nhật, ngày 27/10/1935

Âm lịch: ngày 1 tháng 10 năm Ất Hợi (Heo)

Ngày Bính Tý, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi

Ngày hắc đạo Trực Mãn Sao Hư (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 27/10/1935

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Kim QuỹXích Khẩu
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Thiên ĐứcTiểu Cát
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Ngọc ĐườngĐại An
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Tư MệnhXích Khẩu
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Thanh LongKhông Vong
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Minh ĐườngĐại An

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Bạch HổKhông Vong
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thiên LaoTốc Hỷ
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Huyền VũLưu Niên
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Câu TrầnTiểu Cát
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Thiên HìnhTốc Hỷ
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Chu TướcLưu Niên

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 27/10/1935 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.

Trực
Trực Mãn - sự viên mãn, đủ đầy - hợp cúng lễ, cưới hỏi, khai trương, nhập kho; kỵ an táng, kiện tụng, nhậm chức
Tiết khí hiện tại
Sương Giáng (từ 24/10)
Tiết khí tiếp theo
Lập Đông (8/11)
Sao (Nhị thập bát tú)
Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
Thai thần chiếm phương
bếp, bếp lò, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Tây Nam

Sao Hư (Hung tú - sao xấu): Việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.

Nên làm và nên tránh ngày 27/10/1935

Nên làm

  • Nạp thái
  • Đính minh
  • Khai trương
  • Giao dịch mua bán
  • Ký kết hợp đồng
  • Gặp gỡ thân hữu
  • Nạp súc vật
  • Chăn nuôi
  • Vấn danh
  • Di dời
  • Giải trừ
  • Xây nhà vệ sinh
  • Nhập học
  • Khởi móng
  • An giường
  • Mở kho
  • Xuất hàng
  • An táng
  • Khải toản
  • Nhập liệm
  • Trừ phục
  • Thành phục

Nên tránh (kỵ)

  • Nhập trạch
  • Lập đòn dông
  • Trai giới
  • Xuất hỏa
  • Tạ thổ

Thần tốt: Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Xúc Thủy Long, Bạch Hổ

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Tây Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
Tây Nam
Phúc Thần (hướng phúc)
Tây Bắc
Tuổi hợp
Thìn (Rồng), Thân (Khỉ), Sửu (Trâu)
Tuổi kỵ (xung)
Canh Ngọ - tuổi Ngựa

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 27/10/1935

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 27/10/1935

Can chi của ngày
Bính Tý
Can chi của năm
Ất Hợi
Ngũ hành của ngày
Bính Tý thuộc Hỏa
Nạp âm của ngày
Giản Hạ Thủy (Thủy)
Nạp âm của năm
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)

Lịch tuần của ngày 27/10/1935

Ngày lễ, sự kiện ngày 27/10/1935

Câu hỏi thường gặp về ngày 27/10/1935

Ngày 27/10/1935 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 27/10/1935 là ngày 1 tháng 10 năm Ất Hợi (ngày Bính Tý, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi, tuổi Heo).

Ngày 27/10/1935 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 27/10/1935 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 27/10/1935 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 27/10/1935 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 27/10/1935 trực Mãn, nằm trong tiết Sương Giáng; tiết khí tiếp theo là Lập Đông (8/11).