Lịch Ngày 10/12/1934
Thứ hai, ngày 10/12/1934
Âm lịch: ngày 4 tháng 11 năm Giáp Tuất (Chó)
Ngày Ất Mão, tháng Bính Tý, năm Giáp Tuất
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 10/12/1934
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Tư MệnhTốc Hỷ
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Thanh LongXích Khẩu
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Minh ĐườngTiểu Cát
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Kim QuỹTốc Hỷ
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Thiên ĐứcLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Ngọc ĐườngTiểu Cát
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Câu TrầnLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thiên HìnhKhông Vong
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Chu TướcĐại An
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Bạch HổXích Khẩu
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thiên LaoKhông Vong
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Huyền VũĐại An
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 10/12/1934 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Ngọc Đường.
- Trực
- Trực Bình - ổn định, bình hòa - hợp động thổ, đặt móng, giao thương, mua bán, di dời bếp; kỵ cưới hỏi, khai trương
- Tiết khí hiện tại
- Đại Tuyết (từ 8/12)
- Tiết khí tiếp theo
- Đông Chí (22/12)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Trương Nguyệt Lộc - tốt, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, cửa - ngoài nhà, phía chính Đông
Sao Trương (Kiết tú - sao tốt): Khai trương, cưới hỏi, xuất hành đều tốt; thuận cầu tài, khai thông vận khí.
Nên làm và nên tránh ngày 10/12/1934
Nên làm
- Tế tự
- Sửa tường nhà
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Mọi việc không nên làm
Thần tốt: Tứ Tướng, Dân Nhật, Ngũ Hợp, Ngọc Đường, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Nguyệt Hình, Thiên Lại, Trí Tử, Thiên Tặc
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Mùi (Dê), Hợi (Heo), Tuất (Chó)
- Tuổi kỵ (xung)
- Kỷ Dậu - tuổi Gà
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 10/12/1934
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 10/12/1934
- Can chi của ngày
- Ất Mão
- Can chi của năm
- Giáp Tuất
- Ngũ hành của ngày
- Ất Mão thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Đại Khê Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 10/12/1934
Câu hỏi thường gặp về ngày 10/12/1934
Ngày 10/12/1934 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 10/12/1934 là ngày 4 tháng 11 năm Giáp Tuất (ngày Ất Mão, tháng Bính Tý, năm Giáp Tuất, tuổi Chó).
Ngày 10/12/1934 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 10/12/1934 là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 10/12/1934 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 10/12/1934 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 10/12/1934 trực Bình, nằm trong tiết Đại Tuyết; tiết khí tiếp theo là Đông Chí (22/12).