Lịch Ngày 3/8/1932
Thứ tư, ngày 3/8/1932
Âm lịch: ngày 2 tháng 7 năm Nhâm Thân (Khỉ)
Ngày Bính Thân, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thân
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 3/8/1932
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thanh LongTốc Hỷ
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Minh ĐườngLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Kim QuỹKhông Vong
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Thiên ĐứcĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Ngọc ĐườngLưu Niên
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Tư MệnhKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Thiên HìnhXích Khẩu
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Chu TướcTiểu Cát
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Bạch HổTốc Hỷ
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Thiên LaoXích Khẩu
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Huyền VũTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Câu TrầnĐại An
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 3/8/1932 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Tư Mệnh.
- Trực
- Trực Trừ - giai đoạn trừ bỏ cái cũ - hợp dâng sao giải hạn, tỉa chân nhang, thương lượng; kỵ chi xuất tiền lớn, ký hợp đồng, cưới hỏi, khai trương
- Tiết khí hiện tại
- Đại Thử (từ 23/7)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Thu (8/8)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Cơ Thủy Báo - tốt, thuộc Đông phương Thanh Long
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, bếp lò - trong phòng, phía Bắc
Sao Cơ (Kiết tú - sao tốt): Hợp cưới xin, báo hỷ. Kỵ sửa chữa, tu tạo nhà cửa.
Nên làm và nên tránh ngày 3/8/1932
Nên làm
- Tu tạo
- Động thổ
- Lắp máy móc
- Tế tự
- Tắm gội
- Giải trừ
- Tháo dỡ nhà
- Chữa bệnh
- Làm bếp
- Lợp nhà
- Khởi móng
- Đào ao hồ
- Quét dọn nhà
- Xây chuồng súc vật
- Mở mộ
- Chuẩn bị quan tài
- An táng
- Phá thổ
- Khải toản
- Di chuyển linh cữu
- Nhập liệm
- Lập bia
Nên tránh (kỵ)
- Khai trương
- Nhập trạch
- Xuất hành
- An giường
Thần tốt: Nguyệt Không, Vương Nhật, Thiên Thương, Trừ Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Ngũ Ly, Thiên Lao
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Dần - tuổi Hổ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 3/8/1932
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 3/8/1932
- Can chi của ngày
- Bính Thân
- Can chi của năm
- Nhâm Thân
- Ngũ hành của ngày
- Bính Thân thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
- Nạp âm của năm
- Kiếm Phong Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 3/8/1932
Câu hỏi thường gặp về ngày 3/8/1932
Ngày 3/8/1932 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 3/8/1932 là ngày 2 tháng 7 năm Nhâm Thân (ngày Bính Thân, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thân, tuổi Khỉ).
Ngày 3/8/1932 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 3/8/1932 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 3/8/1932 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 3/8/1932 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 3/8/1932 trực Trừ, nằm trong tiết Đại Thử; tiết khí tiếp theo là Lập Thu (8/8).