Lịch Ngày 6/7/1932
Thứ tư, ngày 6/7/1932
Âm lịch: ngày 3 tháng 6 năm Nhâm Thân (Khỉ)
Ngày Mậu Thìn, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 6/7/1932
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Giáp Dần)Tư MệnhXích Khẩu
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Bính Thìn)Thanh LongKhông Vong
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Đinh Tỵ)Minh ĐườngĐại An
- 15:00–16:59Giờ Thân (Canh Thân)Kim QuỹXích Khẩu
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Tân Dậu)Thiên ĐứcTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Quý Hợi)Ngọc ĐườngĐại An
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Nhâm Tý)Thiên LaoTốc Hỷ
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Quý Sửu)Huyền VũLưu Niên
- 05:00–06:59Giờ Mão (Ất Mão)Câu TrầnTiểu Cát
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Mậu Ngọ)Thiên HìnhTốc Hỷ
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Kỷ Mùi)Chu TướcLưu Niên
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Nhâm Tuất)Bạch HổKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 6/7/1932 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.
- Trực
- Trực Khai - mở ra, hanh thông - thuận vạn sự: cưới hỏi, khai trương, động thổ làm nhà; kỵ an táng, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Hạ Chí (từ 21/6)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Thử (7/7)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Cơ Thủy Báo - tốt, thuộc Đông phương Thanh Long
- Thai thần chiếm phương
- phòng, giường, chuồng chim - ngoài nhà, phía chính Nam
Sao Cơ (Kiết tú - sao tốt): Hợp cưới xin, báo hỷ. Kỵ sửa chữa, tu tạo nhà cửa.
Nên làm và nên tránh ngày 6/7/1932
Nên làm
- Cưới hỏi
- Nạp thái
- Đính minh
- Lễ thành niên
- Chế tạo xe cộ
- Tế tự
- Khai quang
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Xuất hành
- Giải trừ
- Chặt cây
- Xuất hỏa
- Nhập trạch
- Tháo dỡ nhà
- Tu tạo
- Động thổ
- Lập đòn dông
- An giường
- Trồng trọt
- Phá thổ
Nên tránh (kỵ)
- Tang lễ
- Mua nhà đất
- An táng
Thần tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Thiên Mã, Phổ Hộ · Thần xấu: Thiên Cương, Ngũ Hư, Ngũ Mộ, Bạch Hổ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Bắc
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
- Tuổi kỵ (xung)
- Nhâm Tuất - tuổi Chó
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 6/7/1932
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 6/7/1932
- Can chi của ngày
- Mậu Thìn
- Can chi của năm
- Nhâm Thân
- Ngũ hành của ngày
- Mậu Thìn thuộc Thổ
- Nạp âm của ngày
- Đại Lâm Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Kiếm Phong Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 6/7/1932
Câu hỏi thường gặp về ngày 6/7/1932
Ngày 6/7/1932 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 6/7/1932 là ngày 3 tháng 6 năm Nhâm Thân (ngày Mậu Thìn, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân, tuổi Khỉ).
Ngày 6/7/1932 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 6/7/1932 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 6/7/1932 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Nam, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là Đông Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 6/7/1932 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 6/7/1932 trực Khai, nằm trong tiết Hạ Chí; tiết khí tiếp theo là Tiểu Thử (7/7).