Lịch Ngày 19/10/1927

Thứ tư, ngày 19/10/1927

Âm lịch: ngày 24 tháng 9 năm Đinh Mão (Mèo)

Ngày Bính Tuất, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mão

Ngày hắc đạo Trực Kiến Sao Sâm (tốt)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 19/10/1927

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Tư MệnhXích Khẩu
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thanh LongKhông Vong
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Minh ĐườngĐại An
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Kim QuỹXích Khẩu
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Thiên ĐứcTiểu Cát
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Ngọc ĐườngĐại An

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thiên LaoTốc Hỷ
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Huyền VũLưu Niên
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Câu TrầnTiểu Cát
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Thiên HìnhTốc Hỷ
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Chu TướcLưu Niên
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Bạch HổKhông Vong

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 19/10/1927 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Bạch Hổ.

Trực
Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
Tiết khí hiện tại
Hàn Lộ (từ 9/10)
Tiết khí tiếp theo
Sương Giáng (24/10)
Sao (Nhị thập bát tú)
Sâm Thủy Viên - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
Thai thần chiếm phương
bếp, bếp lò, chuồng chim - ngoài nhà, phía Tây Bắc

Sao Sâm (Kiết tú - sao tốt): May mắn công danh, tài lộc; hợp khai trương, thăng quan tiến chức.

Nên làm và nên tránh ngày 19/10/1927

Nên làm

  • Nạp thái
  • Đính minh
  • Cưới hỏi
  • Tế tự
  • Cầu phúc
  • Cầu tự
  • Mua nhà đất
  • Cầu thầy thuốc
  • Chữa bệnh
  • Khai trương
  • Giao dịch mua bán
  • Ký kết hợp đồng
  • Gặp gỡ thân hữu
  • Di dời
  • Dựng cột
  • Lập đòn dông
  • Lợp nhà
  • Lợp nóc
  • Lắp cửa
  • Phóng thủy
  • Săn bắt
  • Nạp súc vật

Nên tránh (kỵ)

  • Xây đền chùa
  • Đóng thuyền
  • Động thổ
  • Phá thổ
  • An táng

Thần tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Thủ Nhật, Thiên Mã · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Bạch Hổ

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Tây Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
Tây Nam
Phúc Thần (hướng phúc)
Tây Bắc
Tuổi hợp
Dần (Hổ), Ngọ (Ngựa), Mão (Mèo)
Tuổi kỵ (xung)
Canh Thìn - tuổi Rồng

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 19/10/1927

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 19/10/1927

Can chi của ngày
Bính Tuất
Can chi của năm
Đinh Mão
Ngũ hành của ngày
Bính Tuất thuộc Hỏa
Nạp âm của ngày
Ốc Thượng Thổ (Thổ)
Nạp âm của năm
Lô Trung Hỏa (Hỏa)

Lịch tuần của ngày 19/10/1927

Câu hỏi thường gặp về ngày 19/10/1927

Ngày 19/10/1927 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 19/10/1927 là ngày 24 tháng 9 năm Đinh Mão (ngày Bính Tuất, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mão, tuổi Mèo).

Ngày 19/10/1927 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 19/10/1927 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 19/10/1927 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 19/10/1927 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 19/10/1927 trực Kiến, nằm trong tiết Hàn Lộ; tiết khí tiếp theo là Sương Giáng (24/10).