Lịch Ngày 26/7/1926
Thứ hai, ngày 26/7/1926
Âm lịch: ngày 17 tháng 6 năm Bính Dần (Hổ)
Ngày Bính Thìn, tháng Ất Mùi, năm Bính Dần
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 26/7/1926
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Tư MệnhKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thanh LongTốc Hỷ
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Minh ĐườngLưu Niên
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Kim QuỹKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Thiên ĐứcĐại An
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Ngọc ĐườngLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thiên LaoXích Khẩu
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Huyền VũTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Câu TrầnĐại An
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Thiên HìnhXích Khẩu
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Chu TướcTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Bạch HổTốc Hỷ
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 26/7/1926 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Bạch Hổ.
- Trực
- Trực Thu - thu vào, gặt hái - hợp khai trương, lập kho, ký hợp đồng, thu nợ; kỵ an táng, tảo mộ, xuất hành đi xa
- Tiết khí hiện tại
- Đại Thử (từ 23/7)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Thu (8/8)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Tất Nguyệt Ô - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, chuồng chim - ngoài nhà, phía chính Đông
Sao Tất (Kiết tú - sao tốt): Sao đại cát; hợp khởi công, cưới hỏi, sinh con, kinh doanh buôn bán. Kỵ đi thuyền.
Nên làm và nên tránh ngày 26/7/1926
Nên làm
- Tế tự
- Nạp nô tỳ
- Nạp tài
- Nạp súc vật
- Chăn nuôi
- Săn bắt
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Khai trương
- Nhập trạch
- An giường
- Động thổ
- An táng
Thần tốt: Thời Đức, Thiên Mã, Phổ Hộ · Thần xấu: Thiên Cương, Ngũ Hư, Địa Nang, Bạch Hổ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Tuất - tuổi Chó
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 26/7/1926
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 26/7/1926
- Can chi của ngày
- Bính Thìn
- Can chi của năm
- Bính Dần
- Ngũ hành của ngày
- Bính Thìn thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Sa Trung Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Lô Trung Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 26/7/1926
Câu hỏi thường gặp về ngày 26/7/1926
Ngày 26/7/1926 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 26/7/1926 là ngày 17 tháng 6 năm Bính Dần (ngày Bính Thìn, tháng Ất Mùi, năm Bính Dần, tuổi Hổ).
Ngày 26/7/1926 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 26/7/1926 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 26/7/1926 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 26/7/1926 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 26/7/1926 trực Thu, nằm trong tiết Đại Thử; tiết khí tiếp theo là Lập Thu (8/8).