Lịch Ngày 4/7/1926
Chủ nhật, ngày 4/7/1926
Âm lịch: ngày 25 tháng 5 năm Bính Dần (Hổ)
Ngày Giáp Ngọ, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Dần
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 4/7/1926
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Kim QuỹTiểu Cát
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Thiên ĐứcKhông Vong
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Tư MệnhTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thanh LongĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Minh ĐườngTốc Hỷ
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Bạch HổĐại An
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Thiên LaoLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Huyền VũXích Khẩu
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Câu TrầnKhông Vong
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Thiên HìnhLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Chu TướcXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 4/7/1926 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Tư Mệnh.
- Trực
- Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
- Tiết khí hiện tại
- Hạ Chí (từ 22/6)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Thử (8/7)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Tinh Nhật Mã - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, cối giã gạo - trong phòng, phía Bắc
Sao Tinh (Hung tú - sao xấu): Kỵ cưới hỏi, cầu thân; hợp khởi công xây nhà, cất mái, động thổ.
Nên làm và nên tránh ngày 4/7/1926
Nên làm
- Tế tự
- Nhập liệm
- Di chuyển linh cữu
- Khải toản
- An táng
Nên tránh (kỵ)
- Lập đòn dông
- Động thổ
- Phá thổ
Thần tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Quan Nhật, Kim Đường, Tư Mệnh, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Thổ Phù
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
- Tuổi kỵ (xung)
- Mậu Tý - tuổi Chuột
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 4/7/1926
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 4/7/1926
- Can chi của ngày
- Giáp Ngọ
- Can chi của năm
- Bính Dần
- Ngũ hành của ngày
- Giáp Ngọ thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Sa Trung Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Lô Trung Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 4/7/1926
Câu hỏi thường gặp về ngày 4/7/1926
Ngày 4/7/1926 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 4/7/1926 là ngày 25 tháng 5 năm Bính Dần (ngày Giáp Ngọ, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Dần, tuổi Hổ).
Ngày 4/7/1926 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 4/7/1926 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 4/7/1926 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 4/7/1926 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 4/7/1926 trực Kiến, nằm trong tiết Hạ Chí; tiết khí tiếp theo là Tiểu Thử (8/7).