Lịch Ngày 5/12/1925
Thứ bảy, ngày 5/12/1925
Âm lịch: ngày 20 tháng 10 năm Ất Sửu (Trâu)
Ngày Quý Hợi, tháng Đinh Hợi, năm Ất Sửu
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 5/12/1925
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Quý Sửu)Ngọc ĐườngKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Bính Thìn)Tư MệnhLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Mậu Ngọ)Thanh LongTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Kỷ Mùi)Minh ĐườngKhông Vong
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Nhâm Tuất)Kim QuỹLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Quý Hợi)Thiên ĐứcXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Nhâm Tý)Bạch HổTiểu Cát
- 03:00–04:59Giờ Dần (Giáp Dần)Thiên LaoĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Ất Mão)Huyền VũTốc Hỷ
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Đinh Tỵ)Câu TrầnXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Canh Thân)Thiên HìnhĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Tân Dậu)Chu TướcTốc Hỷ
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 5/12/1925 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thiên Đức.
- Trực
- Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu Tuyết (từ 23/11)
- Tiết khí tiếp theo
- Đại Tuyết (7/12)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Nữ Thổ Phúc - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm phòng, giường - ngoài nhà, phía Đông Nam
Sao Nữ (Hung tú - sao xấu): Kỵ việc lớn; tránh cho vay, hợp tác kinh doanh, xuất hành buôn bán.
Nên làm và nên tránh ngày 5/12/1925
Nên làm
- Tế tự
- Tắm gội
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Mọi việc không nên làm
Thần tốt: Vương Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Tứ Cùng, Lục Xà, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Huyết Kỵ, Trùng Nhật, Dương Thác
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Bắc
- Tuổi hợp
- Mão (Mèo), Mùi (Dê), Dần (Hổ)
- Tuổi kỵ (xung)
- Đinh Tỵ - tuổi Rắn
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 5/12/1925
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 5/12/1925
- Can chi của ngày
- Quý Hợi
- Can chi của năm
- Ất Sửu
- Ngũ hành của ngày
- Quý Hợi thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Đại Hải Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Hải Trung Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 5/12/1925
Câu hỏi thường gặp về ngày 5/12/1925
Ngày 5/12/1925 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 5/12/1925 là ngày 20 tháng 10 năm Ất Sửu (ngày Quý Hợi, tháng Đinh Hợi, năm Ất Sửu, tuổi Trâu).
Ngày 5/12/1925 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 5/12/1925 là ngày hoàng đạo (Thiên Đức), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 5/12/1925 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 5/12/1925 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 5/12/1925 trực Kiến, nằm trong tiết Tiểu Tuyết; tiết khí tiếp theo là Đại Tuyết (7/12).