Lịch Ngày 25/10/1925
Chủ nhật, ngày 25/10/1925
Âm lịch: ngày 8 tháng 9 năm Ất Sửu (Trâu)
Ngày Nhâm Ngọ, tháng Bính Tuất, năm Ất Sửu
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 25/10/1925
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Kim QuỹXích Khẩu
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Thiên ĐứcTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Ngọc ĐườngĐại An
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Tư MệnhXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thanh LongKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Minh ĐườngĐại An
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Bạch HổKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thiên LaoTốc Hỷ
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Huyền VũLưu Niên
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Câu TrầnTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Thiên HìnhTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Chu TướcLưu Niên
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 25/10/1925 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.
- Trực
- Trực Thành - thành tựu - trực rất tốt, thuận gần như mọi việc: cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, ký hợp đồng, dọn về nhà mới; kỵ kiện tụng
- Tiết khí hiện tại
- Sương Giáng (từ 24/10)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Đông (8/11)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Tinh Nhật Mã - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Tinh (Hung tú - sao xấu): Kỵ cưới hỏi, cầu thân; hợp khởi công xây nhà, cất mái, động thổ.
Nên làm và nên tránh ngày 25/10/1925
Nên làm
- Chế tạo xe cộ
- Cưới hỏi
- Đính minh
- Nạp thái
- Gặp gỡ thân hữu
- Tế tự
- Xuất hành
- Khai trương
- Ký kết hợp đồng
- Di dời
- Nhập trạch
- Phá thổ
- An táng
Nên tránh (kỵ)
- Lập đòn dông
- Khai quang
- Lợp nhà
- Dựng giàn
- Chuẩn bị quan tài
Thần tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương, Yếu An, Minh Phệ · Thần xấu: Thiên Hình
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Tý - tuổi Chuột
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 25/10/1925
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 25/10/1925
- Can chi của ngày
- Nhâm Ngọ
- Can chi của năm
- Ất Sửu
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Ngọ thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Dương Liễu Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Hải Trung Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 25/10/1925
Câu hỏi thường gặp về ngày 25/10/1925
Ngày 25/10/1925 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 25/10/1925 là ngày 8 tháng 9 năm Ất Sửu (ngày Nhâm Ngọ, tháng Bính Tuất, năm Ất Sửu, tuổi Trâu).
Ngày 25/10/1925 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 25/10/1925 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 25/10/1925 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 25/10/1925 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 25/10/1925 trực Thành, nằm trong tiết Sương Giáng; tiết khí tiếp theo là Lập Đông (8/11).