Lịch Ngày 24/7/1925
Thứ sáu, ngày 24/7/1925
Âm lịch: ngày 4 tháng 6 năm Ất Sửu (Trâu)
Ngày Kỷ Dậu, tháng Quý Mùi, năm Ất Sửu
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 24/7/1925
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Tư MệnhLưu Niên
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thanh LongTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Minh ĐườngKhông Vong
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Kim QuỹLưu Niên
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Ngọc ĐườngKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Câu TrầnXích Khẩu
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Thiên HìnhĐại An
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Chu TướcTốc Hỷ
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Bạch HổTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Thiên LaoĐại An
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Huyền VũTốc Hỷ
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 24/7/1925 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Câu Trần.
- Trực
- Trực Mãn - sự viên mãn, đủ đầy - hợp cúng lễ, cưới hỏi, khai trương, nhập kho; kỵ an táng, kiện tụng, nhậm chức
- Tiết khí hiện tại
- Đại Thử (từ 23/7)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Thu (8/8)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Lâu Kim Cẩu - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa lớn - ngoài nhà, phía Đông Bắc
Sao Lâu (Kiết tú - sao tốt): Chủ sự hưng thịnh, phát đạt; hợp cầu công danh, đi xa, xây nhà, mua bán, gieo trồng.
Nên làm và nên tránh ngày 24/7/1925
Nên làm
- Nạp tài
- Khai trương
- Giao dịch mua bán
- Ký kết hợp đồng
- Xuất hành
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Khai quang
- Giải trừ
- Quét dọn nhà
- Khởi móng
- Dựng cột
- An giường
- Di dời
- Mở kho
- Xuất hàng
- Vá tường
- Lấp lỗ
- Trồng trọt
- Nạp súc vật
- Chăn nuôi
Nên tránh (kỵ)
- Trai giới
- Nhập trạch
- Lắp cửa
- An táng
- Phá thổ
- Tang lễ
Thần tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Tục Thế, Trừ Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Huyết Kỵ, Phục Nhật, Ngũ Ly, Câu Trần
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn), Thìn (Rồng)
- Tuổi kỵ (xung)
- Quý Mão - tuổi Mèo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 24/7/1925
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 24/7/1925
- Can chi của ngày
- Kỷ Dậu
- Can chi của năm
- Ất Sửu
- Ngũ hành của ngày
- Kỷ Dậu thuộc Thổ
- Nạp âm của ngày
- Đại Dịch Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Hải Trung Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 24/7/1925
Câu hỏi thường gặp về ngày 24/7/1925
Ngày 24/7/1925 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 24/7/1925 là ngày 4 tháng 6 năm Ất Sửu (ngày Kỷ Dậu, tháng Quý Mùi, năm Ất Sửu, tuổi Trâu).
Ngày 24/7/1925 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 24/7/1925 là ngày hắc đạo (Câu Trần), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 24/7/1925 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 24/7/1925 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 24/7/1925 trực Mãn, nằm trong tiết Đại Thử; tiết khí tiếp theo là Lập Thu (8/8).