Lịch Ngày 20/1/1925
Thứ ba, ngày 20/1/1925
Âm lịch: ngày 26 tháng 12 năm Giáp Tý (Chuột)
Ngày Giáp Thìn, tháng Đinh Sửu, năm Giáp Tý
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 20/1/1925
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Tư MệnhLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Thanh LongTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Minh ĐườngKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Kim QuỹLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Ngọc ĐườngKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thiên LaoĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Huyền VũTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Câu TrầnXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Thiên HìnhĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Chu TướcTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Bạch HổTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 20/1/1925 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Bạch Hổ.
- Trực
- Trực Bình - ổn định, bình hòa - hợp động thổ, đặt móng, giao thương, mua bán, di dời bếp; kỵ cưới hỏi, khai trương
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu Hàn (từ 6/1)
- Tiết khí tiếp theo
- Đại Hàn (20/1)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Dực Hỏa Xà - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, chuồng chim - trong phòng, phía Đông
Sao Dực (Hung tú - sao xấu): Kỵ cưới gả, khai trương, xây cất; không lành cho mọi việc trọng đại.
Nên làm và nên tránh ngày 20/1/1925
Nên làm
- Sửa đường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Khai quang
- Cưới hỏi
- Mở kho
- Xuất hàng
- Đóng thuyền
- An táng
- Thăm người ốm
Thần tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thiên Mã · Thần xấu: Hà Khôi, Trí Tử, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Bạch Hổ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
- Tuổi kỵ (xung)
- Mậu Tuất - tuổi Chó
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 20/1/1925
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 20/1/1925
- Can chi của ngày
- Giáp Thìn
- Can chi của năm
- Giáp Tý
- Ngũ hành của ngày
- Giáp Thìn thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
- Nạp âm của năm
- Hải Trung Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 20/1/1925
Câu hỏi thường gặp về ngày 20/1/1925
Ngày 20/1/1925 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 20/1/1925 là ngày 26 tháng 12 năm Giáp Tý (ngày Giáp Thìn, tháng Đinh Sửu, năm Giáp Tý, tuổi Chuột).
Ngày 20/1/1925 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 20/1/1925 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 20/1/1925 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 20/1/1925 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 20/1/1925 trực Bình, nằm trong tiết Tiểu Hàn; tiết khí tiếp theo là Đại Hàn (20/1).