Lịch Ngày 15/8/1924
Thứ sáu, ngày 15/8/1924
Âm lịch: ngày 15 tháng 7 năm Giáp Tý (Chuột)
Ngày Bính Dần, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Tý
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 15/8/1924
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thanh LongLưu Niên
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Minh ĐườngXích Khẩu
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Kim QuỹĐại An
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Ngọc ĐườngXích Khẩu
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Tư MệnhĐại An
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Thiên HìnhTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Chu TướcKhông Vong
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Bạch HổLưu Niên
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Thiên LaoTiểu Cát
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Huyền VũKhông Vong
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Câu TrầnTốc Hỷ
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 15/8/1924 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Lập Thu (từ 8/8)
- Tiết khí tiếp theo
- Xử Thử (23/8)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Ngưu Kim Ngưu - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, bếp lò - ngoài nhà, phía chính Nam
Sao Ngưu (Hung tú - sao xấu): Dễ hao tài tốn của, ảnh hưởng sức khỏe; tránh khởi công, cưới hỏi.
Nên làm và nên tránh ngày 15/8/1924
Nên làm
- Phá dỡ nhà
- Đập tường
- Chữa bệnh
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Cầu phúc
- Nạp thái
- Đính minh
- Cưới hỏi
- Nhập trạch
- An táng
Thần tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thánh Tâm, Giải Thần, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Nguyệt Hình, Thiên Hình
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó), Hợi (Heo)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Thân - tuổi Khỉ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 15/8/1924
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 15/8/1924
- Can chi của ngày
- Bính Dần
- Can chi của năm
- Giáp Tý
- Ngũ hành của ngày
- Bính Dần thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Lô Trung Hỏa (Hỏa)
- Nạp âm của năm
- Hải Trung Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 15/8/1924
Ngày lễ, sự kiện ngày 15/8/1924
- Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)
Câu hỏi thường gặp về ngày 15/8/1924
Ngày 15/8/1924 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 15/8/1924 là ngày 15 tháng 7 năm Giáp Tý (ngày Bính Dần, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Tý, tuổi Chuột).
Ngày 15/8/1924 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 15/8/1924 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 15/8/1924 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 15/8/1924 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 15/8/1924 trực Phá, nằm trong tiết Lập Thu; tiết khí tiếp theo là Xử Thử (23/8).