Lịch Ngày 7/8/1924

Thứ năm, ngày 7/8/1924

Âm lịch: ngày 7 tháng 7 năm Giáp Tý (Chuột)

Ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý

Ngày hắc đạo Trực Bế Sao Giác (tốt)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 7/8/1924

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Nhâm Tý)Kim QuỹĐại An
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Quý Sửu)Thiên ĐứcTốc Hỷ
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Ất Mão)Ngọc ĐườngXích Khẩu
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Mậu Ngọ)Tư MệnhĐại An
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Canh Thân)Thanh LongLưu Niên
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Tân Dậu)Minh ĐườngXích Khẩu

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Giáp Dần)Bạch HổLưu Niên
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Bính Thìn)Thiên LaoTiểu Cát
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Đinh Tỵ)Huyền VũKhông Vong
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Kỷ Mùi)Câu TrầnTốc Hỷ
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Nhâm Tuất)Thiên HìnhTiểu Cát
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Quý Hợi)Chu TướcKhông Vong

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 7/8/1924 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.

Trực
Trực Bế - đóng kín - chỉ hợp đắp đập, xây tường, lấp lỗ; kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, nhập trạch, đào giếng
Tiết khí hiện tại
Đại Thử (từ 23/7)
Tiết khí tiếp theo
Lập Thu (8/8)
Sao (Nhị thập bát tú)
Giác Mộc Giao - tốt, thuộc Đông phương Thanh Long
Thai thần chiếm phương
phòng, giường, cối giã gạo - ngoài nhà, phía chính Đông

Sao Giác (Kiết tú - sao tốt): Tốt cho công danh, thi cử, thăng chức; cưới hỏi thuận lợi. Kỵ xây mộ, chôn cất.

Nên làm và nên tránh ngày 7/8/1924

Nên làm

  • Tế tự
  • Lấp lỗ
  • Dệt lưới
  • Đi săn
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

  • Di dời
  • Khai trương
  • Nhập trạch
  • Cưới hỏi
  • Khai quang
  • Lắp cửa

Thần tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Mã, Thời Dương, Sinh Khí, Bất Tương, Ngọc Vũ · Thần xấu: Tứ Hao, Bạch Hổ

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Đông Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
Đông Bắc
Tuổi hợp
Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
Tuổi kỵ (xung)
Nhâm Tý - tuổi Chuột

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 7/8/1924

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 7/8/1924

Can chi của ngày
Mậu Ngọ
Can chi của năm
Giáp Tý
Ngũ hành của ngày
Mậu Ngọ thuộc Thổ
Nạp âm của ngày
Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
Nạp âm của năm
Hải Trung Kim (Kim)

Lịch tuần của ngày 7/8/1924

Câu hỏi thường gặp về ngày 7/8/1924

Ngày 7/8/1924 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 7/8/1924 là ngày 7 tháng 7 năm Giáp Tý (ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý, tuổi Chuột).

Ngày 7/8/1924 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 7/8/1924 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 7/8/1924 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Đông Nam, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là Đông Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 7/8/1924 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 7/8/1924 trực Bế, nằm trong tiết Đại Thử; tiết khí tiếp theo là Lập Thu (8/8).