Lịch Ngày 10/7/1924
Thứ năm, ngày 10/7/1924
Âm lịch: ngày 9 tháng 6 năm Giáp Tý (Chuột)
Ngày Canh Dần, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 10/7/1924
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Thanh LongTốc Hỷ
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Minh ĐườngLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Kim QuỹKhông Vong
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Thiên ĐứcĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Ngọc ĐườngLưu Niên
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Tư MệnhKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Thiên HìnhXích Khẩu
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Chu TướcTiểu Cát
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Bạch HổTốc Hỷ
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Thiên LaoXích Khẩu
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Huyền VũTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Câu TrầnĐại An
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 10/7/1924 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Kim Quỹ.
- Trực
- Trực Nguy - báo hiệu nguy hiểm - chỉ hợp an táng, cải táng, lễ bái, tụng kinh; kỵ cưới hỏi, xuất hành, khai trương, làm ăn
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu Thử (từ 7/7)
- Tiết khí tiếp theo
- Đại Thử (23/7)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Giác Mộc Giao - tốt, thuộc Đông phương Thanh Long
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, bếp lò - ngoài nhà, phía chính Bắc
Sao Giác (Kiết tú - sao tốt): Tốt cho công danh, thi cử, thăng chức; cưới hỏi thuận lợi. Kỵ xây mộ, chôn cất.
Nên làm và nên tránh ngày 10/7/1924
Nên làm
- Khai trương
- Giao dịch mua bán
- Ký kết hợp đồng
- Nạp tài
- Động thổ
- Khai quang
- Xuất hành
- Cưới hỏi
- Nạp thái
- Đính minh
- Nhập học
- Mở kho
- Xuất hàng
- Nạp súc vật
- Chăn nuôi
- Trồng trọt
- Phá thổ
- Khải toản
- An táng
- Lập bia
Nên tránh (kỵ)
- Nhập trạch
- Di dời
- Làm bếp
- Tế tự
- Tạ thổ
Thần tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Du Họa
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó), Hợi (Heo)
- Tuổi kỵ (xung)
- Giáp Thân - tuổi Khỉ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 10/7/1924
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 10/7/1924
- Can chi của ngày
- Canh Dần
- Can chi của năm
- Giáp Tý
- Ngũ hành của ngày
- Canh Dần thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Tùng Bách Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Hải Trung Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 10/7/1924
Câu hỏi thường gặp về ngày 10/7/1924
Ngày 10/7/1924 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 10/7/1924 là ngày 9 tháng 6 năm Giáp Tý (ngày Canh Dần, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý, tuổi Chuột).
Ngày 10/7/1924 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 10/7/1924 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 10/7/1924 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 10/7/1924 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 10/7/1924 trực Nguy, nằm trong tiết Tiểu Thử; tiết khí tiếp theo là Đại Thử (23/7).