Lịch Ngày 2/7/1924
Thứ tư, ngày 2/7/1924
Âm lịch: ngày 1 tháng 6 năm Giáp Tý (Chuột)
Ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Tý
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 2/7/1924
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Kim QuỹKhông Vong
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Thiên ĐứcĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Ngọc ĐườngLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Tư MệnhKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thanh LongTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Minh ĐườngLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Bạch HổTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thiên LaoXích Khẩu
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Huyền VũTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Câu TrầnĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Thiên HìnhXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Chu TướcTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 2/7/1924 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Tư Mệnh.
- Trực
- Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
- Tiết khí hiện tại
- Hạ Chí (từ 21/6)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Thử (7/7)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Sâm Thủy Viên - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Sâm (Kiết tú - sao tốt): May mắn công danh, tài lộc; hợp khai trương, thăng quan tiến chức.
Nên làm và nên tránh ngày 2/7/1924
Nên làm
- Tế tự
- Giao dịch mua bán
- Nạp tài
Nên tránh (kỵ)
- Trai giới
- Đào mương
- Lập đòn dông
- Động thổ
- Phá thổ
Thần tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Lục Hợp, Bất Tương, Minh Phệ · Thần xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Vãng Vong, Thiên Lao
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Tý - tuổi Chuột
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 2/7/1924
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 2/7/1924
- Can chi của ngày
- Nhâm Ngọ
- Can chi của năm
- Giáp Tý
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Ngọ thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Dương Liễu Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Hải Trung Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 2/7/1924
Ngày lễ, sự kiện ngày 2/7/1924
- Mùng 1 tháng 6
Câu hỏi thường gặp về ngày 2/7/1924
Ngày 2/7/1924 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 2/7/1924 là ngày 1 tháng 6 năm Giáp Tý (ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Tý, tuổi Chuột).
Ngày 2/7/1924 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 2/7/1924 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 2/7/1924 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 2/7/1924 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 2/7/1924 trực Kiến, nằm trong tiết Hạ Chí; tiết khí tiếp theo là Tiểu Thử (7/7).