Lịch Ngày 26/6/1924
Thứ năm, ngày 26/6/1924
Âm lịch: ngày 25 tháng 5 năm Giáp Tý (Chuột)
Ngày Bính Tý, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Tý
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 26/6/1924
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Kim QuỹTiểu Cát
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Thiên ĐứcKhông Vong
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Tư MệnhTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Thanh LongĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Minh ĐườngTốc Hỷ
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Bạch HổĐại An
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thiên LaoLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Huyền VũXích Khẩu
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Câu TrầnKhông Vong
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Thiên HìnhLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Chu TướcXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 26/6/1924 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Kim Quỹ.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Hạ Chí (từ 21/6)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Thử (7/7)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Khuê Mộc Lang - xấu, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Tây Nam
Sao Khuê (Hung tú - sao xấu): Kỵ lễ hỏi, cưới, nhận chức, khai trương; khởi công xây dựng, sửa nhà lại thuận.
Nên làm và nên tránh ngày 26/6/1924
Nên làm
- Tế tự
- Tắm gội
- Phá dỡ nhà
- Đập tường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Nhập trạch
- Cưới hỏi
- Di dời
Thần tốt: Nguyệt Đức, Lục Nghi, Giải Thần, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tai Sát, Thiên Hỏa, Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kỵ, Thất Điểu, Ngũ Hư, Xúc Thủy Long
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Thìn (Rồng), Thân (Khỉ), Sửu (Trâu)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Ngọ - tuổi Ngựa
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 26/6/1924
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 26/6/1924
- Can chi của ngày
- Bính Tý
- Can chi của năm
- Giáp Tý
- Ngũ hành của ngày
- Bính Tý thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Giản Hạ Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Hải Trung Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 26/6/1924
Câu hỏi thường gặp về ngày 26/6/1924
Ngày 26/6/1924 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 26/6/1924 là ngày 25 tháng 5 năm Giáp Tý (ngày Bính Tý, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Tý, tuổi Chuột).
Ngày 26/6/1924 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 26/6/1924 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 26/6/1924 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 26/6/1924 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 26/6/1924 trực Phá, nằm trong tiết Hạ Chí; tiết khí tiếp theo là Tiểu Thử (7/7).