Lịch Ngày 11/2/1924
Thứ hai, ngày 11/2/1924
Âm lịch: ngày 7 tháng 1 năm Giáp Tý (Chuột)
Ngày Canh Thân, tháng Bính Dần, năm Giáp Tý
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 11/2/1924
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Thanh LongĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Minh ĐườngTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Kim QuỹTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Thiên ĐứcKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Tư MệnhTiểu Cát
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Thiên HìnhLưu Niên
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Chu TướcXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Bạch HổĐại An
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Thiên LaoLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Huyền VũXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Câu TrầnKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 11/2/1924 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Lập Xuân (từ 5/2)
- Tiết khí tiếp theo
- Vũ Thủy (20/2)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Tất Nguyệt Ô - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, bếp lò - ngoài nhà, phía Đông Nam
Sao Tất (Kiết tú - sao tốt): Sao đại cát; hợp khởi công, cưới hỏi, sinh con, kinh doanh buôn bán. Kỵ đi thuyền.
Nên làm và nên tránh ngày 11/2/1924
Nên làm
- Cầu thầy thuốc
- Chữa bệnh
- Phá dỡ nhà
- Đập tường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Khai trương
- Cưới hỏi
Thần tốt: Dịch Mã, Thiên Hậu, Phổ Hộ, Giải Thần, Trừ Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tứ Phế, Ngũ Ly, Bát Chuyên, Thiên Lao
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
- Tuổi kỵ (xung)
- Giáp Dần - tuổi Hổ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 11/2/1924
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 11/2/1924
- Can chi của ngày
- Canh Thân
- Can chi của năm
- Giáp Tý
- Ngũ hành của ngày
- Canh Thân thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Thạch Lựu Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Hải Trung Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 11/2/1924
Câu hỏi thường gặp về ngày 11/2/1924
Ngày 11/2/1924 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 11/2/1924 là ngày 7 tháng 1 năm Giáp Tý (ngày Canh Thân, tháng Bính Dần, năm Giáp Tý, tuổi Chuột).
Ngày 11/2/1924 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 11/2/1924 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 11/2/1924 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 11/2/1924 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 11/2/1924 trực Phá, nằm trong tiết Lập Xuân; tiết khí tiếp theo là Vũ Thủy (20/2).