Lịch Ngày 8/9/1922

Thứ sáu, ngày 8/9/1922

Âm lịch: ngày 17 tháng 7 năm Nhâm Tuất (Chó)

Ngày Kỷ Mão, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Tuất

Ngày hoàng đạo Trực Phá Sao Cang (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 8/9/1922

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Tư MệnhTiểu Cát
  • 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thanh LongĐại An
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Minh ĐườngTốc Hỷ
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Kim QuỹTiểu Cát
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Thiên ĐứcKhông Vong
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Ngọc ĐườngTốc Hỷ

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Câu TrầnKhông Vong
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Thiên HìnhLưu Niên
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Chu TướcXích Khẩu
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Bạch HổĐại An
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Thiên LaoLưu Niên
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Huyền VũXích Khẩu

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 8/9/1922 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Minh Đường.

Trực
Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
Tiết khí hiện tại
Xử Thử (từ 24/8)
Tiết khí tiếp theo
Bạch Lộ (8/9)
Sao (Nhị thập bát tú)
Cang Kim Long - xấu, thuộc Đông phương Thanh Long
Thai thần chiếm phương
Chiếm cửa lớn - ngoài nhà, phía chính Tây

Sao Cang (Hung tú - sao xấu): Nên tránh việc lớn, nhất là cưới hỏi; thận trọng với tiền bạc, tính toán kỹ.

Nên làm và nên tránh ngày 8/9/1922

Nên làm

  • Đính minh
  • Nạp thái
  • Tế tự
  • Cầu phúc
  • An hương
  • Xuất hỏa
  • Khai trương
  • Ký kết hợp đồng
  • Nhập trạch
  • Treo biển
  • Xây cầu
  • Khải toản
  • An táng

Nên tránh (kỵ)

  • Động thổ
  • Phá thổ
  • Cưới hỏi
  • Đào giếng
  • An giường

Thần tốt: Thiên Ân, Ích Hậu, Ngũ Hợp · Thần xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Thổ Phù, Chu Tước

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Đông Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
chính Bắc
Tuổi hợp
Mùi (Dê), Hợi (Heo), Tuất (Chó)
Tuổi kỵ (xung)
Quý Dậu - tuổi Gà

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 8/9/1922

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 8/9/1922

Can chi của ngày
Kỷ Mão
Can chi của năm
Nhâm Tuất
Ngũ hành của ngày
Kỷ Mão thuộc Thổ
Nạp âm của ngày
Thành Đầu Thổ (Thổ)
Nạp âm của năm
Đại Hải Thủy (Thủy)

Lịch tuần của ngày 8/9/1922

Câu hỏi thường gặp về ngày 8/9/1922

Ngày 8/9/1922 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 8/9/1922 là ngày 17 tháng 7 năm Nhâm Tuất (ngày Kỷ Mão, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Tuất, tuổi Chó).

Ngày 8/9/1922 có phải ngày hoàng đạo không?

Có, ngày 8/9/1922 là ngày hoàng đạo (Minh Đường), hợp cho các việc quan trọng.

Sinh ngày 8/9/1922 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 8/9/1922 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 8/9/1922 trực Phá, nằm trong tiết Xử Thử; tiết khí tiếp theo là Bạch Lộ (8/9).