Lịch Ngày 25/7/1920
Chủ nhật, ngày 25/7/1920
Âm lịch: ngày 10 tháng 6 năm Canh Thân (Khỉ)
Ngày Giáp Thân, tháng Quý Mùi, năm Canh Thân
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 25/7/1920
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thanh LongLưu Niên
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Minh ĐườngXích Khẩu
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Kim QuỹĐại An
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Ngọc ĐườngXích Khẩu
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Tư MệnhĐại An
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thiên HìnhTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Chu TướcKhông Vong
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Bạch HổLưu Niên
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thiên LaoTiểu Cát
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Huyền VũKhông Vong
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Câu TrầnTốc Hỷ
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 25/7/1920 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Tư Mệnh.
- Trực
- Trực Trừ - giai đoạn trừ bỏ cái cũ - hợp dâng sao giải hạn, tỉa chân nhang, thương lượng; kỵ chi xuất tiền lớn, ký hợp đồng, cưới hỏi, khai trương
- Tiết khí hiện tại
- Đại Thử (từ 23/7)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Thu (8/8)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, bếp lò - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Hư (Hung tú - sao xấu): Việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.
Nên làm và nên tránh ngày 25/7/1920
Nên làm
- Cưới hỏi
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Khai quang
- Xuất hỏa
- Tháo dỡ nhà
- Tu tạo
- Động thổ
- Nạp nô tỳ
- Khai trương
- Giao dịch mua bán
- Ký kết hợp đồng
- Treo biển
- Nhập trạch
- Di dời
- Trồng trọt
- Nạp súc vật
- Nhập liệm
- Khải toản
- Trừ phục
- Thành phục
Nên tránh (kỵ)
Thần tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Tương Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ích Hậu, Trừ Thần, Tư Mệnh, Minh Phệ · Thần xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
- Tuổi kỵ (xung)
- Mậu Dần - tuổi Hổ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 25/7/1920
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 25/7/1920
- Can chi của ngày
- Giáp Thân
- Can chi của năm
- Canh Thân
- Ngũ hành của ngày
- Giáp Thân thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Tuyền Trung Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Thạch Lựu Mộc (Mộc)
Lịch tuần của ngày 25/7/1920
Câu hỏi thường gặp về ngày 25/7/1920
Ngày 25/7/1920 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 25/7/1920 là ngày 10 tháng 6 năm Canh Thân (ngày Giáp Thân, tháng Quý Mùi, năm Canh Thân, tuổi Khỉ).
Ngày 25/7/1920 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 25/7/1920 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 25/7/1920 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 25/7/1920 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 25/7/1920 trực Trừ, nằm trong tiết Đại Thử; tiết khí tiếp theo là Lập Thu (8/8).