Lịch Ngày 4/5/1920

Thứ ba, ngày 4/5/1920

Âm lịch: ngày 16 tháng 3 năm Canh Thân (Khỉ)

Ngày Nhâm Tuất, tháng Canh Thìn, năm Canh Thân

Ngày hắc đạo Trực Phá Sao Thất (tốt)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 4/5/1920

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Tư MệnhTốc Hỷ
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thanh LongXích Khẩu
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Minh ĐườngTiểu Cát
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Kim QuỹTốc Hỷ
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Thiên ĐứcLưu Niên
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Ngọc ĐườngTiểu Cát

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Thiên LaoKhông Vong
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Huyền VũĐại An
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Câu TrầnLưu Niên
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Thiên HìnhKhông Vong
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Chu TướcĐại An
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Bạch HổXích Khẩu

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 4/5/1920 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Bạch Hổ.

Trực
Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
Tiết khí hiện tại
Cốc Vũ (từ 20/4)
Tiết khí tiếp theo
Lập Hạ (6/5)
Sao (Nhị thập bát tú)
Thất Hỏa Trư - tốt, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
Thai thần chiếm phương
kho, kho, chuồng chim - ngoài nhà, phía Đông Nam

Sao Thất (Kiết tú - sao tốt): Thuận mọi việc; kinh doanh, tu sửa, khai trương, cưới hỏi đều tốt.

Nên làm và nên tránh ngày 4/5/1920

Nên làm

  • Tế tự
  • Tắm gội
  • Giải trừ
  • Phá dỡ nhà
  • Đập tường
  • Cầu thầy thuốc
  • Chữa bệnh
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

  • Cưới hỏi
  • Khai trương

Thần tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Mã, Phúc Sinh, Giải Thần · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tứ Kích, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Bạch Hổ

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
chính Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Nam
Phúc Thần (hướng phúc)
Đông Nam
Tuổi hợp
Dần (Hổ), Ngọ (Ngựa), Mão (Mèo)
Tuổi kỵ (xung)
Bính Thìn - tuổi Rồng

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 4/5/1920

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 4/5/1920

Can chi của ngày
Nhâm Tuất
Can chi của năm
Canh Thân
Ngũ hành của ngày
Nhâm Tuất thuộc Thủy
Nạp âm của ngày
Đại Hải Thủy (Thủy)
Nạp âm của năm
Thạch Lựu Mộc (Mộc)

Lịch tuần của ngày 4/5/1920

Câu hỏi thường gặp về ngày 4/5/1920

Ngày 4/5/1920 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 4/5/1920 là ngày 16 tháng 3 năm Canh Thân (ngày Nhâm Tuất, tháng Canh Thìn, năm Canh Thân, tuổi Khỉ).

Ngày 4/5/1920 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 4/5/1920 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 4/5/1920 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 4/5/1920 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 4/5/1920 trực Phá, nằm trong tiết Cốc Vũ; tiết khí tiếp theo là Lập Hạ (6/5).